Mrs. Carlill and the Carbolic Smoke Ball

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Passage 2 Test 6

Last updated 5:57 PM on 8/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

29 Terms

1
New cards

Succumb (v)

Khuất phục, chịu thua, bỏ cuộc

2
New cards

Mourn (v)

Than khóc, thương tiếc

3
New cards

Inhale thrice (n)

Hít vào 3 lần

4
New cards

Fend off (v)

Chống lại, đẩy lùi, né tránh

5
New cards

Cough up (v)

Khạc (nghĩa đen), miễn cưỡng trả tiền, tiết lộ thông tin (nghĩa bóng)

6
New cards

Grip (n)

Sự cầm nắm chặt, độ bám

7
New cards

Standstill (n)

Sự ngừng lại, đứng yên, bế tắc hoàn toàn

8
New cards

Hard-hit (adj)

Ảnh hưởng nặng nề, chịu tổn thất lớn

9
New cards

Halt (v)

Làm cho ngừng lại

10
New cards

Upsurge (n)

Sự tăng vọt, gia tăng mạnh mẽ

11
New cards

Frail (adj)

Dễ vỡ, mỏng manh

12
New cards

Swathe (n,v)

Dải đất rộng, phạm vi lớn (n) ; Quấn, bao trùm (v)

13
New cards

Imperial (adj)

Thuộc về hoàng đế, đế quốc

14
New cards

Invade (v)

Xâm lược, xâm chiếm

15
New cards

Hysterical coverage (n)

Sự đưa tin thái quá, kích động thái quá

16
New cards

Phenomena (ns)

Các hiện tượng

17
New cards

Stuff (v)

Nhồi vào cái gì đó

18
New cards

Farinaceous pudding (n)

Bánh pudding làm từ tinh bột

19
New cards

Purveyor (n)

Nhà cung cấp, cung ứng

20
New cards

Outrageous (adj)

Quá đáng, quái đản, gây sốc

21
New cards

Clutch (v)

Nắm chặt, giữ chặt

22
New cards

Disinfect (v)

Khử trùng, sát trùng

23
New cards

Mucous membrane (n)

Niêm mạc, màng nhầy (Sinh học)

24
New cards

Diligently dose (v)

Chia liều lượng một cách cẩn thận,đều đặn

25
New cards

Solicitor (n)

Người chuyên tư vấn luật pháp, pháp lí (nghĩa Mỹ)

26
New cards

Credulous (adj)

Dễ tin lời người khác, thiếu cảnh giác

27
New cards

Wriggle out (v) (+of)

Lẩn tránh, trốn tránh trách nhiệm, xảo quyệt

28
New cards

Unilateral contract (n)

Hợp đồng đơn phương, chỉ ảnh hưởng đến 1 người

29
New cards

Cite (v)

Trích dẫn, dẫn chứng