1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
convenient
Tiện lợi, nhanh chóng
packed with
chứa đầy, có rất nhiều
essential
rất quan trọng, thiết yếu
prepare
chuẩn bị
valuable
có giá trị lớn, đáng giá
incredible
đáng kinh ngạc
versatile
đa năng
experiment
thí nghiệm
focus
tập trung
access
tiếp cận
address
giải quyết
advantage
lợi thế
advertise
quảng cáo
applaud
tán dương, khen ngợi
appreciate
đánh giá cao
approach
cách tiếp cận
attract
thu hút, hấp dẫn
awareness
sự nhận thức
commitment
(n) sự cam kết
contribute
đóng góp
deny
phủ nhận, từ chối
disadvantage
bất lợi
discourage
làm nản lòng
encourage
khuyến khích
effect
hiệu quả, tác động
engage
tham gia, thu hút
enhance
cải thiện, nâng cao
ensure
đảm bảo
establish
thành lập
estimate
ước tính
experience
kinh nghiệm
foster
thúc đẩy, nuôi dưỡng
highlight
làm nổi bật
ignore
(v) bỏ qua, lờ đi
implement
thực hiện, triển khai
inform
Thông báo
Lower
Giảm xuống
Maximize
Tối đa hoá
Observe
Quan sát
Optimize
Tối ưu hoá
Postpone
Trì hoãn
Process
Quá trình
Promote
Quảng bá
Propose
Đề xuất
Regard
Xem là,coi là
Require
Yêu cầu
Restrict
Hạn chế
Replace
Thay thế
Shift
Thay đổi, sự chuyển đổi
Strategy
Chiến lược
Utilize
Sử dụng