1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Dưới đây là danh sách toàn bộ 20 cụm từ chủ đề Culture & Tradition (Văn hóa & Truyền thống) từ hình ảnh_c3989f.jpg được liệt kê kèm theo nghĩa tiếng Việt ở bên cạnh:
Cultural heritage
Di sản văn hóa
Cultural identity
Bản sắc văn hóa
Cultural diversity
Sự đa dạng văn hóa
Traditional values
Giá trị truyền thống
Traditional customs
Phong tục truyền thống
Local traditions
Truyền thống địa phương
National identity
Bản sắc dân tộc
Cultural exchange
Giao lưu văn hóa
Preserve traditions
Gìn giữ truyền thống
Historical sites
Di tích lịch sử
Historical landmarks
Địa danh lịch sử
Traditional festivals
Lễ hội truyền thống
Local communities
Cộng đồng địa phương
Cultural awareness
Nhận thức về văn hóa
Cultural values
Giá trị văn hóa
Cultural differences
Sự khác biệt văn hóa
Protect cultural heritage
Bảo vệ di sản văn hóa
Preserve cultural identity
Gìn giữ bản sắc văn hóa
Cultural tourism
Du lịch văn hóa
Sense of belonging
Cảm giác gắn kết, thuộc v