1/3
Tập hợp các cụm từ tiếng Anh mô tả sự tăng trưởng ở mức độ thấp từ 1 đến 3 phần trăm.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
edge up
tăng rất ít, từng chút một, chậm rãi (khoảng ≈1−3%)
inch up
tăng từng chút, rất chậm (khoảng ≈1−3%)
creep up
tăng chậm và khó nhận ra, âm thầm (khoảng ≈1−3%)
tick up
tăng nhẹ, mức tăng nhỏ vừa quan sát được (khoảng ≈1−3%)