1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accurate estimation
ước tính chính xác
align with sth
tuân thủ theo, phù hợp với
aquaint with
làm quen với
involve
liên quan
combine with
kết hợp
staffing shortage
(n)
thiếu hụt nhân sự
budget overruns
(n)
vượt quá ngân sách
criterion
(n)
tiêu chí
= criteria
gradual
(adj)
dần dần
considerate
(adj)
ân cần, chu đáo
distant
(adj)
xa cách
thoughtful
(adj)
chu đáo, thấu đáo
makedly
(adv)
1 cách đáng kể
polite
(adJ)
lịch sự
familiarize oneself with
làm quen, tìm hiểu về
reside
(v)
cư trú, sinh sống
endeavor
(n)
nỗ lực , cố gắng
distant destination
(n)
điểm đến xa xôi
take off
(v)
cất cánh (máy bay)
capitalize on
(v)
tận dụng, khai thác (một cơ hội/ nhu cầu)
intercontinental
(adj)
liên lục địa
hub
(n)
trung tâm kết nối/ sân bay trung chuyển chính
successively
(adv)
liên tiếp nhau
ambition
(n)
khát vọng
to be appointed
để được bổ nhiệm
committee chairperson
trưởng ban
I’d be honored to
Rất vinh dự /ˈɒnəd/
resistant
= opposed
chống lại, kháng cự
reusable
(adj)
có thể tái sử dụng
disposable
(adj)
dùng 1 lần
reform proposal
đề xuất cải cách
= innovate
discover
= explore
diverse group
nhóm đa dạng