1/80
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accent (n)
giọng
announcement (n)
sự thông báo
broadcast (v,n)
Eg: Most of the programmes are broadcast in English.
phát sóng
channel (n)
kênh TV
clear (adj)
rõ ràng
click (v)
nhấp chuột
contact (v,n)
liên lạc, sự liên lạc
have contact with sb
có liên lạc với ai
file (n)
hồ sơ, tập tin
image (n)
hình ảnh
formal (adj)
trang trọng, chính thức
informal
không trang trọng, không chính thức
interrupt (v)
ngắt lời
link (v,n)
liên kết, mối liên kết
media (n)
phương tiện truyền thông
online (adj, adv)
trực tuyến
pause (v,n)
ngừng, dừng
persuade sb to do sth
thuyết phục ai làm gì
pronounce (v)
phát âm
publish (v)
xuất bản
report (v,n)
báo cáo, bản báo cáo
request (v,n)
yêu cầu
be ringed with=be surrounded by
được bao quanh bởi
signal (n)
tín hiệu
swear (v)
thề, chửi rủa
type (v)
đánh máy
viewer (n)
người xem qua truyền hình
Spectator (n)
người xem trực tiếp ngoài trời, sự kiện thể thao
audience (n)
khán giả xem một bộ phim, vở kịch, bài diễn thuyết
whisper (v)
thì thầm
call back=ring again
gọi lại
come out=be published
ra mắt, xuất bản
cut off=disconnect
ngắt điện thoại, ngắt điện
fill in
điền thông tin
hang up
gác máy
log off/out
đăng xuất
log on(to)
đăng nhập
print out
in ra
by e-mail/phone/letter
bằng thư điện tử/điện thoại/thư
on the Internet
trên mạng
on the news
trên thời sự
on the phone/the radio/TV
trên điện thoại/trên đài/trên TV
certain (adj)=sure
chắc chắn
certainly (adv)
một cách chắc chắn
certainty (n)
sự chắc chắn
communicate (v)
giao tiếp
communication
sự giao tiếp
connect (v)
kết nối
connection
sự kết nối
deliver (v)
giao hàng, phân phát
delivery (n)
sự giao hàng, sự phân phát
express (v)
bày tỏ, thể hiện
expression
sự bày tỏ, sự thể hiện
expressive (adj)
biểu cảm
inform (v)
thông báo
informative (adj)
cung cấp thông tin bổ ích
information
thông tin
predict (v)
dự đoán
prediction
sự dự đoán
predictable (adj)
có thể dự đoán được
unpredictable
không thể dự đoán được
secret (adj,n)
bí mật
secretly (adv)
1 cách bí mật
secrecy (n)
sự bí mật, sự kín đáo
speaker (n)
diễn giả, người nói chuyện
speech (n)
bài diễn văn
translate (v)
dịch, chuyển sang
translation
bản dịch, sự dịch
translator
người dịch
comment on
bình luận về
communicate with
giao tiếp với
glace at
liếc nhìn
receive sth from
nhận cái gì từ
reply to
đáp lại
send sth to sb
gửi cái gì cho ai
talk to sb about sth (giữa 2 người)
nói với ai về cái gì
tell sb about sth (chú trọng nội dung, hướng dẫn ai; nhiều người)
kể ai về cái gì
translate from sth into sth
dịch từ cái gì thành cái gì
write to sb about sth
viết cho ai về cái gì
information about
thông tin về
a letter from sb about
bức thư từ ai về cái gì