Test 17

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/46

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:36 AM on 9/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

47 Terms

1
New cards

workaday function

công năng thường ngày / mục đích sử dụng thực tế

2
New cards

wooden storage boxes

hộp / thùng gỗ dùng để đựng đồ

3
New cards

heat of the reaction

nhiệt của phản ứng / nhiệt phản ứng

4
New cards

sheer bulk of data

khối lượng dữ liệu khổng lồ

5
New cards

mass media

truyền thông đại chúng

6
New cards

overpower us

khiến chúng ta choáng ngợp / quá tải

7
New cards

drive sb to

thúc đẩy / khiến ai đó phải tìm đến

8
New cards

synoptic accounts

các bản tóm lược tổng quan

9
New cards

readily digestible portion

phần thông tin dễ tiếp thu / xử lý

10
New cards

lack the usual awe of death

không có sự kính sợ / e sợ cái chết như thường thấy

11
New cards

without inhibition

không chút dè dặt / ngần ngại

12
New cards

impending death

cái chết đang cận kề

13
New cards

transitional states

các trạng thái chuyển tiếp / trung gian

14
New cards

fear and aggression

nỗi sợ hãi và sự hung hăng

15
New cards

physiologically vs. psychologically

về mặt sinh lý so với về mặt tâm lý

16
New cards

overwhelming vanity

tính tự phụ / tự cao quá mức

17
New cards

measure of oblivion

một mức độ bị lãng quên / phần nào rơi vào quên lãng

18
New cards

consign sb to oblivion

đẩy / khiến ai đó rơi vào quên lãng

19
New cards

self-adulation

sự tự tâng bốc / tự tôn sùng bản thân

20
New cards

work against sb

gây bất lợi / phản tác dụng đối với ai

21
New cards

famous for its largesse

nổi tiếng vì sự hào phóng

22
New cards

bestow on

ban / trao cho

23
New cards

annual bonuses

các khoản thưởng hằng năm

24
New cards

perquisites (perks)

các đặc quyền / phúc lợi đi kèm công việc

25
New cards

low-interest home mortgages

các khoản vay thế chấp mua nhà với lãi suất thấp

26
New cards

solitary, free-living creatures

những sinh vật sống đơn độc và độc lập

27
New cards

dependent on

phụ thuộc vào

28
New cards

not so much A as B

không hẳn là A mà đúng hơn là B

29
New cards

American coup

một thành công / thắng lợi lớn của Mỹ

30
New cards

matter of expediency

vấn đề xuất phát từ tính thực dụng / nhu cầu tình thế

31
New cards

imperial Russia

Đế quốc Nga

32
New cards

short of cash

thiếu tiền mặt / túng tiền

33
New cards

assorted effusions to the contrary

đủ loại lời lẽ cảm tính khẳng định điều ngược lại

34
New cards

necessary link

mối liên hệ tất yếu

35
New cards

dichotomy between

sự phân tách / đối lập rõ rệt giữa

36
New cards

folk art

nghệ thuật dân gian

37
New cards

subordination of A to B

việc đặt A ở vị trí thứ yếu so với B

38
New cards

technical mastery

sự thành thạo / điêu luyện về kỹ thuật

39
New cards

facilitate direct communication

tạo điều kiện cho sự truyền đạt trực tiếp

40
New cards

nonplussed by

bối rối / sửng sốt trước

41
New cards

caustic responses

những phản ứng gay gắt, chua cay

42
New cards

visibly discomfited

tỏ rõ vẻ bối rối / khó chịu

43
New cards

reclaim wasteland

khai hoang / cải tạo đất hoang

44
New cards

official ranks

chức tước / phẩm hàm chính thức

45
New cards

arable fields

đất / ruộng có thể canh tác

46
New cards

natural outgrowth

hệ quả / kết quả phát sinh một cách tự nhiên, tất yếu

47
New cards

course of future events

diễn biến của các sự kiện trong tương lai