Thẻ ghi nhớ: Kanji Basic Bài 14 | Quizlet

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

38 Terms

1
New cards

ちか-い - gần(adj) - CẬN

近い

2
New cards

ちか-く - gần(adv) - CẬN

近く

3
New cards

きん・じょ - hàng xóm - CẬN SỞ

近所

4
New cards

とお-い - xa(adj) - VIỄN

遠い

5
New cards

とお-く - xa(adv) - VIỄN

遠く

6
New cards

えん・そく - chuyến đi dã ngoại(picnic) - VIỄN TÚC

遠足

7
New cards

はや-い - nhanh, sớm - TỐC

早い

8
New cards

そく・ど - tốc độ - TỐC ĐỘ

速度

9
New cards

そく・たつ - chuyển phát nhanh - TỐC ĐẠT

速達

10
New cards

おそ-い - chậm, trễ, muộn - TRÌ

遅い

11
New cards

おく-れる - đến muộn/chậm trễ/muộn - TRÌ

遅れる

12
New cards

ちこく-する - đến muộn/chậm trễ/muộn - TRÌ KHẮC

遅刻する

13
New cards

みち - con đường - ĐẠO

14
New cards

すい・どう - đường nước, nước dịch vụ/nước máy - THỦY ĐẠO

水道

15
New cards

ほ・どう - lề đường hoặc vỉa hè cho người đi bộ - BỘ ĐẠO

歩道

16
New cards

しゃ・どう - đường xe chạy - XA ĐẠO

車道

17
New cards

あお-い - xanh da trời - THANH

青い

18
New cards

あお・しん・ごう - đèn tín hiệu xanh - THANH TÍN HIỆU

青信号

19
New cards

せい・ねん - thanh niên, trai trẻ - THANH NIÊN

青年

20
New cards

は-れる - nắng, quang đãng - TÌNH

晴れる

21
New cards

は-れ - trời nắng - TÌNH

晴れ

22
New cards

せい・てん - trời quang đãng, tạnh ráo - TÌNH THIÊN

晴天

23
New cards

しず-か(な) - yên tĩnh - TĨNH

静か(な)

24
New cards

しず-まる - lắng xuống/dịu đi/lắng xuống - TĨNH

静まる

25
New cards

せい・しする - làm cho yên lặng, yên tĩnh, đứng yên - TĨNH CHỈ

静止する

26
New cards

てら - chùa - TỰ

27
New cards

とう・だい・じ - chùa Todaiji - ĐỘNG ĐẠI TỰ

東大寺

28
New cards

も-つ - cầm, nắm - TRÌ

持つ

29
New cards

もち・もの - vật mang theo/vật sở hữu - TRÌ VẬT

持ち物

30
New cards

じ・ぞくする - kéo dài, tiếp diễn(continue) - TRÌ TỤC

持続する

31
New cards

き・もち - tâm trạng, cảm giác, cảm tình - KHÍ TRÌ

気持ち

32
New cards

に・もつ - hành lý - HÀ VẬT

荷物

33
New cards

て・に・もつ - hành lí gửi đi/hành lí mang theo người - THỦ HÀ VẬT

手荷物

34
New cards

に・づくりする - đóng hàng/đóng gói hành lý - HÀ TÁC

荷作りする

35
New cards

うた - bài hát - CA

36
New cards

うた-う - hát(v) - CA

歌う

37
New cards

か・しゅ - ca sĩ - CA THỦ

歌手

38
New cards

こっ・か - quốc ca - QUỐC CA

国歌