Thẻ ghi nhớ: Word Patterns (Body & Lifestyle)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/11

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:03 AM on 9/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

12 Terms

1
New cards

addicted to

(adj) nghiện (thích) cái gì

/əˈdɪktɪd/

<p>(adj) nghiện (thích) cái gì</p><p>/əˈdɪktɪd/</p>
2
New cards

allergic to

(adj) bị dị ứng với cái gì

/əˈlɝː.dʒɪk/

<p>(adj) bị dị ứng với cái gì</p><p>/əˈlɝː.dʒɪk/</p>
3
New cards

covered in/with

(adj) được phủ, bao quanh bởi, được bọc bởi

/ˈkʌv.ɚ/

<p>(adj) được phủ, bao quanh bởi, được bọc bởi</p><p>/ˈkʌv.ɚ/</p>
4
New cards

pleased with

(adj) vui lòng, hài lòng với

/pliːzd/

<p>(adj) vui lòng, hài lòng với</p><p>/pliːzd/</p>
5
New cards

combine sth with

(vp) kết hợp cái gì với cái gì

/kəmˈbaɪn/

<p>(vp) kết hợp cái gì với cái gì</p><p>/kəmˈbaɪn/</p>
6
New cards

complain to sb about

(v) phàn nàn với ai về

/kəmˈpleɪn/

<p>(v) phàn nàn với ai về </p><p>/kəmˈpleɪn/</p>
7
New cards

die from/of

(vp) chết vì điều gì

/daɪ/

8
New cards

fight against

(vp) chiến đấu chống lại, đấu tranh chống lại

/faɪt əˈɡenst/

<p>(vp) chiến đấu chống lại, đấu tranh chống lại</p><p>/faɪt əˈɡenst/</p>
9
New cards

recover from

(vp) hồi phục, bình phục từ

E.g. He has fully ____ the shoulder surgery.

/rɪˈkʌv.ɚ/

<p>(vp) hồi phục, bình phục từ </p><p>E.g. He has fully ____ the shoulder surgery.</p><p>/rɪˈkʌv.ɚ/</p>
10
New cards

smell of

(v) ngửi, có mùi của

/smel/

<p>(v) ngửi, có mùi của</p><p>/smel/</p>
11
New cards

a cure for

(np) phương thuốc chữa cho

/kjʊr/

<p>(np) phương thuốc chữa cho</p><p>/kjʊr/</p>
12
New cards

a recipe for

(np) công thức cho (món ăn)

/ˈres.ə.pi/

<p>(np) công thức cho (món ăn)</p><p>/ˈres.ə.pi/</p>