prefix and suffix

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/50

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:29 PM on 8/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

51 Terms

1
New cards

a- (prefix) | asleep, alive, awake

ở trạng thái; trong tình trạng | đang ngủ; còn sống; đang thức

2
New cards

ad- (prefix) | adapt, adhere, advance

hướng tới; đến | thích nghi; bám vào/tuân theo; tiến về phía trước

3
New cards

anti- (prefix) | anti-smoking, anti-war, anti-bullying

chống lại | chống hút thuốc; phản chiến; chống bắt nạt

4
New cards

auto- (prefix) | autobiography, automatic, autopilot

tự; tự động | tự truyện; tự động; chế độ lái tự động

5
New cards
bi- (prefix) | biannual, biennial, bicycle, bilingual
hai; lưỡng; song | hai lần một năm; hai năm một lần; xe đạp; song ngữ
6
New cards
7
New cards
biannual /baɪˈænjuəl/ (adj) | a biannual event, held biannually
hai lần một năm | một sự kiện diễn ra hai lần một năm; được tổ chức hai lần một năm
8
New cards
9
New cards
biennial /baɪˈeniəl/ (adj) | a biennial event, take place biennially
hai năm một lần | một sự kiện hai năm một lần; diễn ra hai năm một lần
10
New cards
11
New cards
bicycle /ˈbaɪsɪkəl/ (n) | ride a bicycle, cycle to school
xe đạp | đi xe đạp; đạp xe đến trường
12
New cards
13
New cards
bilingual /baɪˈlɪŋɡwəl/ (adj) | be bilingual, bilingual education
song ngữ | biết/nói được hai ngôn ngữ; giáo dục song ngữ
14
New cards
15
New cards
bipolar /ˌbaɪˈpəʊlə(r)/ (adj) | bipolar disorder, bipolar symptoms
lưỡng cực; có hai cực | rối loạn lưỡng cực; các triệu chứng lưỡng cực
16
New cards
17
New cards
bio- (prefix) | biodegrade, biofuel, biometrics, biosphere, biotechnology
sự sống; sinh học | phân hủy sinh học; nhiên liệu sinh học; sinh trắc học; sinh quyển; công nghệ sinh học
18
New cards
19
New cards
biodegrade /ˌbaɪəʊdɪˈɡreɪd/ (v) | biodegrade naturally, biodegradable materials break down naturally
phân hủy sinh học | phân hủy một cách tự nhiên; vật liệu phân hủy sinh học tự phân rã tự nhiên
20
New cards
21
New cards
biofuel /ˈbaɪəʊfjuːəl/ (n) | renewable biofuel, produce biofuel
nhiên liệu sinh học | nhiên liệu sinh học tái tạo; sản xuất nhiên liệu sinh học
22
New cards
23
New cards
biometrics /ˌbaɪəˈmetrɪks/ (n) | biometric data, use biometrics
sinh trắc học | dữ liệu sinh trắc học; sử dụng công nghệ sinh trắc học
24
New cards
25
New cards
biosphere /ˈbaɪəʊsfɪə(r)/ (n) | protect the biosphere, the Earth's biosphere
sinh quyển | bảo vệ sinh quyển; sinh quyển của Trái Đất
26
New cards
27
New cards
biotechnology /ˌbaɪəʊtekˈnɒlədʒi/ (n) | biotechnology industry, advances in biotechnology
công nghệ sinh học | ngành công nghệ sinh học; những tiến bộ trong công nghệ sinh học
28
New cards
29
New cards
co- (prefix) | coexist, cohabit, cooperate, coordinate, coworker
cùng; đồng; chung | cùng tồn tại; sống chung; hợp tác; phối hợp; đồng nghiệp
30
New cards
31
New cards
coexist /ˌkəʊɪɡˈzɪst/ (v) | coexist peacefully, coexist with something
cùng tồn tại | cùng tồn tại một cách hòa bình; cùng tồn tại với điều gì
32
New cards
33
New cards
cohabit /kəʊˈhæbɪt/ (v) | cohabit with somebody, cohabiting couples
sống chung | sống chung với ai; các cặp đôi sống chung
34
New cards
35
New cards
cooperate /kəʊˈɒpəreɪt/ (v) | cooperate with somebody, cooperate on something
hợp tác | hợp tác với ai; hợp tác trong việc gì
36
New cards
37
New cards
coordinate /kəʊˈɔːdɪneɪt/ (v) | coordinate activities, coordinate with somebody
phối hợp; điều phối | phối hợp các hoạt động; phối hợp với ai
38
New cards
39
New cards
coworker /ˈkəʊˌwɜːkə(r)/ (n) | work with coworkers, a fellow coworker
đồng nghiệp | làm việc với đồng nghiệp; một người đồng nghiệp
40
New cards
41
New cards
col- (prefix) | colleague, collect, collaborate, collide
cùng; chung | đồng nghiệp; thu thập; hợp tác; va chạm
42
New cards
43
New cards
collapse /kəˈlæps/ (v/n) | collapse suddenly, a building collapse
sụp đổ | đột ngột sụp đổ; sự sụp đổ của một tòa nhà
44
New cards
45
New cards
colleague /ˈkɒliːɡ/ (n) | a close colleague, work with colleagues
đồng nghiệp | một đồng nghiệp thân thiết; làm việc với đồng nghiệp
46
New cards
47
New cards
collect /kəˈlekt/ (v) | collect information, collect data
thu thập; sưu tầm | thu thập thông tin; thu thập dữ liệu
48
New cards
49
New cards
collaborate /kəˈlæbəreɪt/ (v) | collaborate with somebody, collaborate on a project
hợp tác; cộng tác | hợp tác với ai; hợp tác trong một dự án
50
New cards
51
New cards
collide /kəˈlaɪd/ (v) | collide with something, two cars collide
va chạm; đâm vào | va chạm với thứ gì; hai chiếc xe va chạm