1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
a- (prefix) | asleep, alive, awake
ở trạng thái; trong tình trạng | đang ngủ; còn sống; đang thức
ad- (prefix) | adapt, adhere, advance
hướng tới; đến | thích nghi; bám vào/tuân theo; tiến về phía trước
anti- (prefix) | anti-smoking, anti-war, anti-bullying
chống lại | chống hút thuốc; phản chiến; chống bắt nạt
auto- (prefix) | autobiography, automatic, autopilot
tự; tự động | tự truyện; tự động; chế độ lái tự động