BÀI 10 TRUNG CẤP

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:05 AM on 9/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

34 Terms

1
New cards

加 jiā

动 từ loại: động từ; thêm, cho vào. 例:请给我加一点盐。→ Hãy cho tôi thêm một chút muối.

2
New cards

盐 yán

名 từ loại: danh từ; muối. 例:这个菜太咸了,少放一点盐吧。→ Món này mặn quá, hãy cho ít muối hơn.

3
New cards

配 pèi

动 từ loại: động từ; hợp, kết hợp. 例:这件衣服很配你的鞋子。→ Bộ quần áo này rất hợp với đôi giày của bạn.

4
New cards

勇敢 yǒnggǎn

形 từ loại: tính từ; dũng cảm, can đảm. 例:我们应该勇敢地面对困难。→ Chúng ta nên dũng cảm đối mặt với khó khăn.

5
New cards

出于 chūyú

动 từ loại: động từ; xuất phát từ, vì. 例:他这样做是出于好心。→ Anh ấy làm như vậy là xuất phát từ lòng tốt.

6
New cards

结结巴巴 jiējiebābā

形 từ loại: tính từ; nói lắp, ấp úng. 例:他结结巴巴地说出了自己的想法。→ Anh ấy ấp úng nói ra suy nghĩ của mình.

7
New cards

目光 mùguāng

名 từ loại: danh từ; ánh mắt, ánh nhìn. 例:她的目光一直停留在窗外。→ Ánh mắt của cô ấy luôn hướng ra ngoài cửa sổ.

8
New cards

集中 jízhōng

动 từ loại: động từ; tập trung. 例:上课的时候要集中注意力。→ Khi học cần tập trung chú ý.

9
New cards

举动 jǔdòng

名 từ loại: danh từ; hành động, cử chỉ. 例:他的举动让我很感动。→ Hành động của anh ấy khiến tôi rất cảm động.

10
New cards

引起 yǐnqǐ

动 từ loại: động từ; gây ra, khơi dậy. 例:这件事引起了大家的注意。→ Chuyện này đã thu hút sự chú ý của mọi người.

11
New cards

苦 kǔ

形 từ loại: tính từ; đắng, khổ. 例:这种药很苦。→ Loại thuốc này rất đắng.

12
New cards

咸 xián

形 từ loại: tính từ; mặn. 例:汤有点儿咸。→ Canh hơi mặn.

13
New cards

距离 jùlí

名 từ loại: danh từ; khoảng cách. 例:我家离学校的距离不远。→ Khoảng cách từ nhà tôi đến trường không xa.

14
New cards

远方 yuǎnfāng

名 từ loại: danh từ; nơi xa, phương xa. 例:他一个人去了远方旅行。→ Anh ấy một mình đi du lịch đến một nơi xa.

15
New cards

频繁 pínfán

形 từ loại: tính từ; thường xuyên, liên tục. 例:他最近频繁出差。→ Gần đây anh ấy thường xuyên đi công tác.

16
New cards

征服 zhēngfú

动 từ loại: động từ; chinh phục. 例:他们终于征服了这座高山。→ Cuối cùng họ đã chinh phục được ngọn núi cao này.

17
New cards

错过 cuòguò

动 từ loại: động từ; bỏ lỡ, không nhận ra. 例:我不想错过这次机会。→ Tôi không muốn bỏ lỡ cơ hội này.

18
New cards

童话 tónghuà

名 từ loại: danh từ; truyện cổ tích. 例:小时候我很喜欢听童话故事。→ Khi còn nhỏ tôi rất thích nghe truyện cổ tích.

19
New cards

王子 wángzǐ

名 từ loại: danh từ; hoàng tử. 例:童话里的王子救了公主。→ Hoàng tử trong truyện cổ tích đã cứu công chúa.

20
New cards

公主 gōngzhǔ

名 từ loại: danh từ; công chúa. 例:这个故事讲的是一位美丽的公主。→ Câu chuyện này kể về một nàng công chúa xinh đẹp.

21
New cards

富有 fùyǒu

形 từ loại: tính từ; giàu có, giàu. 例:他出生在一个富有的家庭。→ Anh ấy sinh ra trong một gia đình giàu có.

22
New cards

贫穷 pínqióng

形 từ loại: tính từ; nghèo khó. 例:这个地区以前比较贫穷。→ Khu vực này trước đây khá nghèo.

23
New cards

遗言 yíyán

名 từ loại: danh từ; di ngôn, lời trăn trối. 例:老人留下了一封遗言。→ Ông cụ để lại một bức thư di ngôn.

24
New cards

原谅 yuánliàng

动 từ loại: động từ; tha thứ. 例:希望你能原谅我的错误。→ Hy vọng bạn có thể tha thứ cho lỗi lầm của tôi.

25
New cards

欺骗 qīpiàn

动 từ loại: động từ; lừa gạt, lừa dối. 例:我们不应该欺骗别人。→ Chúng ta không nên lừa dối người khác.

26
New cards

糖 táng

名 từ loại: danh từ; đường, kẹo. 例:孩子很喜欢吃糖。→ Trẻ con rất thích ăn kẹo.

27
New cards

说谎 shuōhuǎng

动 từ loại: động từ; nói dối. 例:你为什么要对我说谎?→ Tại sao bạn lại nói dối tôi?

28
New cards

实践 shíjiàn

动 từ loại: động từ; thực hành, tiến hành. 例:我们应该把知识运用到实践中。→ Chúng ta nên vận dụng kiến thức vào thực tiễn.

29
New cards

谎言 huǎngyán

名 từ loại: danh từ; lời nói dối. 例:这个谎言最后还是被发现了。→ Cuối cùng lời nói dối này vẫn bị phát hiện.

30
New cards

今生 jīnshēng

名 từ loại: danh từ; kiếp này, đời này. 例:今生能够认识你,我觉得很幸运。→ Kiếp này có thể quen biết bạn, tôi cảm thấy rất may mắn.

31
New cards

来生 láishēng

名 từ loại: danh từ; kiếp sau, đời sau. 例:如果有来生,我还想和你做朋友。→ Nếu có kiếp sau, tôi vẫn muốn làm bạn với bạn.

32
New cards

至于 zhìyú

介 từ loại: giới từ; còn về, đối với. 例:至于明天的安排,我们以后再说。→ Còn về kế hoạch ngày mai, chúng ta nói sau.

33
New cards

实话 shíhuà

名 từ loại: danh từ; sự thật, lời nói thật. 例:请告诉我实话。→ Hãy nói cho tôi biết sự thật.

34
New cards