1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Acrónimo (n)
Từ viết tắt được tạo từ chữ cái đầu của nhiều từ.
Adscrito/a (adj)
Thuộc về một nhóm hoặc hoạt động nhất định.
Agobiado/a (adj)
Căng thẳng, lo âu.
Ahogarse (v)
Chết do thiếu không khí hoặc do nuốt quá nhiều nước.
Alarma (n)
Thiết bị báo hiệu nguy hiểm bằng âm thanh.
Asfixia (n)
Sự ngạt thở, thiếu không khí.
Atragantarse (v)
Bị nghẹn do có vật gì mắc trong cổ họng.
Aviso a navegantes (n)
Cụm từ dùng để cảnh báo điều gì đó cho những người quan tâm.
Cabeza de familia (n)
Người đứng đầu gia đình.
Caja fuerte (n)
Két sắt hoặc hộp bảo vệ tiền, đồ vật giá trị.
Cerradura (n)
Ổ khóa dùng để đóng/mở cửa, tủ bằng chìa khóa.
Coger al vuelo (phr)
Cụm từ dùng khi bắt lấy thứ gì đó đã được ném lên không trung trước đó.
Constituido/a (adj)
Được hình thành, cấu thành.
Cónyuge (n)
Chồng hoặc vợ của một người.
Delegado/a (adj)
Chịu trách nhiệm cho một nhóm.
Desplazarse (v)
Di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
Echar de menos (phr)
Nhớ nhung ai đó hoặc điều gì đó.
Eclesiástico/a (adj)
Liên quan đến nhà thờ, tôn giáo.
Elaborado/a (adj)
Được làm ra, hoàn thành.
Emparejamiento (n)
Sự kết đôi, mối quan hệ tình cảm của hai người.
Etnia (n)
Nhóm người có cùng chủng tộc hoặc văn hóa.
Gracias a (phr)
Nhờ vào, bởi vì.
Lazos familiares (n)
Mối quan hệ gia đình, sự gắn kết trong gia đình.
Loro (n)
Con vẹt (loài chim có thể học nói).
Parentesco (n)
Mối quan hệ họ hàng giữa hai người.
Pleno/a (adj)
Đầy đủ, trọn vẹn.
Progenitor (n)
Cha hoặc mẹ của một người.
Reciente (adj)
Mới, gần đây.
Rito (n)
Nghi lễ, phong tục lặp đi lặp lại.
Solicitante (n)
Người nộp đơn, người yêu cầu.
Tardar (v)
Mất thời gian, trì hoãn.