Unidad 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:13 PM on 2/3/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

Acrónimo (n)

Từ viết tắt được tạo từ chữ cái đầu của nhiều từ.

2
New cards

Adscrito/a (adj)

Thuộc về một nhóm hoặc hoạt động nhất định.

3
New cards

Agobiado/a (adj)

Căng thẳng, lo âu.

4
New cards

Ahogarse (v)

Chết do thiếu không khí hoặc do nuốt quá nhiều nước.

5
New cards

Alarma (n)

Thiết bị báo hiệu nguy hiểm bằng âm thanh.

6
New cards

Asfixia (n)

Sự ngạt thở, thiếu không khí.

7
New cards

Atragantarse (v)

Bị nghẹn do có vật gì mắc trong cổ họng.

8
New cards

Aviso a navegantes (n)

Cụm từ dùng để cảnh báo điều gì đó cho những người quan tâm.

9
New cards

Cabeza de familia (n)

Người đứng đầu gia đình.

10
New cards

Caja fuerte (n)

Két sắt hoặc hộp bảo vệ tiền, đồ vật giá trị.

11
New cards

Cerradura (n)

Ổ khóa dùng để đóng/mở cửa, tủ bằng chìa khóa.

12
New cards

Coger al vuelo (phr)

Cụm từ dùng khi bắt lấy thứ gì đó đã được ném lên không trung trước đó.

13
New cards

Constituido/a (adj)

Được hình thành, cấu thành.

14
New cards

Cónyuge (n)

Chồng hoặc vợ của một người.

15
New cards

Delegado/a (adj)

Chịu trách nhiệm cho một nhóm.

16
New cards

Desplazarse (v)

Di chuyển từ nơi này sang nơi khác.

17
New cards

Echar de menos (phr)

Nhớ nhung ai đó hoặc điều gì đó.

18
New cards

Eclesiástico/a (adj)

Liên quan đến nhà thờ, tôn giáo.

19
New cards

Elaborado/a (adj)

Được làm ra, hoàn thành.

20
New cards

Emparejamiento (n)

Sự kết đôi, mối quan hệ tình cảm của hai người.

21
New cards

Etnia (n)

Nhóm người có cùng chủng tộc hoặc văn hóa.

22
New cards

Gracias a (phr)

Nhờ vào, bởi vì.

23
New cards

Lazos familiares (n)

Mối quan hệ gia đình, sự gắn kết trong gia đình.

24
New cards

Loro (n)

Con vẹt (loài chim có thể học nói).

25
New cards

Parentesco (n)

Mối quan hệ họ hàng giữa hai người.

26
New cards

Pleno/a (adj)

Đầy đủ, trọn vẹn.

27
New cards

Progenitor (n)

Cha hoặc mẹ của một người.

28
New cards

Reciente (adj)

Mới, gần đây.

29
New cards

Rito (n)

Nghi lễ, phong tục lặp đi lặp lại.

30
New cards

Solicitante (n)

Người nộp đơn, người yêu cầu.

31
New cards

Tardar (v)

Mất thời gian, trì hoãn.