1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
idealise (verb)
lý tưởng hóa
work out (phrasal verb)
tập thể dục, giải quyết, tìm ra
circumstance (noun)
hoàn cảnh, trường hợp, tình huống
critical (adj)
chỉ trích, phê bình, thuộc thời điểm khó khăn
status (noun)
địa vị, thân phận, cấp bậc xã hội
rude (adj)
thô lỗ, bất lịch sự
impolite (adj)
bất lịch sự, thiếu lịch sự
privacy (noun)
sự riêng tư, đời tư
intrigue (verb)
kích thích tính tò mò, lôi cuốn
intriguing (adj)
hấp dẫn, gợi sự tò mò
stand out (phrasal verb)
nổi bật lên
outstanding (adj)
nổi bật, xuất sắc
irritation (noun)
sự tức giận, sự chọc tức
frustration (noun)
sự thất vọng, sự nản lòng
subtle (adj)
tinh tế, khó phát hiện
cultural clues (noun)
manh mối văn hóa, dấu hiệu văn hóa
disorientation (noun)
sự mất phương hướng
settle into sth/somewhere (phrasal verb)
bắt đầu cảm thấy thoải mái, ổn định ở nơi mới
withdraw (verb)
rút lại, rút khỏi, thu mình lại