1/46
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
遗产
yíchǎn (dt.) di sản
清单
qīngdān (dt.) danh sách chi tiết
清点
qīngdiǎn (đgt.) kiểm điểm, kiểm kê
即将
jíjiāng (phó.) sắp, sẽ (văn viết)
列
liè (đgt.) liệt kê
功劳
gōngláo (dt.) công lao
黄昏
huánghūn (dt.) hoàng hôn
尸骨
shīgǔ (dt.) hài cốt
财富
cáifù (dt.) của cải, sự giàu có
核弹头
hédàntóu (dt.) đầu đạn hạt nhân
毁灭
huǐmiè (đgt.) hủy diệt
爆炸
bàozhà (đgt./dt.) nổ; vụ nổ
闪光
shǎnguāng (đgt./dt.) phát sáng; tia sáng, ánh chớp
欢呼
huānhū (đgt.) hoan hô, reo hò
孤独
gūdú (tt.) cô độc
寂寞
jìmò (tt.) cô đơn, vắng vẻ
大开眼界
dà kāi yǎn jiè (thành ngữ) mở mang tầm mắt
公顷
gōngqǐng (dt.) héc-ta
沙漠
shāmò (dt.) sa mạc
不动产
búdòngchǎn (dt.) bất động sản
细雨绵绵
xìyǔ miánmián (thành ngữ) mưa phùn rả rích
海市蜃楼
hǎishìshènlóu (thành ngữ) ảo ảnh, lâu đài trên không
驼铃
tuólíng (dt.) chuông lạc đà
丁当
dīngdāng (từ tượng thanh) leng keng
视野
shìyě (dt.) tầm nhìn, tầm mắt
污染
wūrǎn (đgt.) ô nhiễm, làm ô nhiễm
捕鱼
bǔyú (đgt.) đánh cá
淹
yān (đgt.) ngập, chìm, làm chết đuối
繁重
fánzhòng (tt.) nặng nề (công việc)
宇宙
yǔzhòu (dt.) vũ trụ
新颖
xīnyǐng (tt.) mới mẻ, độc đáo
轨道
guǐdào (dt.) quỹ đạo
直径
zhíjìng (dt.) đường kính
太空
tàikōng (dt.) không gian vũ trụ
发射
fāshè (đgt.) phóng, bắn
卫星
wèixīng (dt.) vệ tinh
天文
tiānwén (dt.) thiên văn
晴朗
qínglǎng (tt.) quang đãng, trời đẹp
观测
guāncè (đgt.) quan sát, đo đạc
奇异
qíyì (tt.) kỳ lạ, kỳ dị
慷慨
kāngkǎi (tt.) hào phóng, rộng rãi
粗略
cūlüè (tt.) sơ lược, khái quát
上帝
shàngdì (dt.) Thượng đế
临终
línzhōng (dt./phó.) trước lúc lâm chung
资产
zīchǎn (dt.) tài sản
登记在册
dēngjì zài cè (cụm từ) có tên trong sổ sách
满脸笑意
mǎnliǎn xiàoyì (cụm từ) nét mặt đầy ý cười