b3 gtc boya trung cấp 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/46

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:43 AM on 7/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

47 Terms

1
New cards

遗产

yíchǎn (dt.) di sản

2
New cards

清单

qīngdān (dt.) danh sách chi tiết

3
New cards

清点

qīngdiǎn (đgt.) kiểm điểm, kiểm kê

4
New cards

即将

jíjiāng (phó.) sắp, sẽ (văn viết)

5
New cards

liè (đgt.) liệt kê

6
New cards

功劳

gōngláo (dt.) công lao

7
New cards

黄昏

huánghūn (dt.) hoàng hôn

8
New cards

尸骨

shīgǔ (dt.) hài cốt

9
New cards

财富

cáifù (dt.) của cải, sự giàu có

10
New cards

核弹头

hédàntóu (dt.) đầu đạn hạt nhân

11
New cards

毁灭

huǐmiè (đgt.) hủy diệt

12
New cards

爆炸

bàozhà (đgt./dt.) nổ; vụ nổ

13
New cards

闪光

shǎnguāng (đgt./dt.) phát sáng; tia sáng, ánh chớp

14
New cards

欢呼

huānhū (đgt.) hoan hô, reo hò

15
New cards

孤独

gūdú (tt.) cô độc

16
New cards

寂寞

jìmò (tt.) cô đơn, vắng vẻ

17
New cards

大开眼界

dà kāi yǎn jiè (thành ngữ) mở mang tầm mắt

18
New cards

公顷

gōngqǐng (dt.) héc-ta

19
New cards

沙漠

shāmò (dt.) sa mạc

20
New cards

不动产

búdòngchǎn (dt.) bất động sản

21
New cards

细雨绵绵

xìyǔ miánmián (thành ngữ) mưa phùn rả rích

22
New cards

海市蜃楼

hǎishìshènlóu (thành ngữ) ảo ảnh, lâu đài trên không

23
New cards

驼铃

tuólíng (dt.) chuông lạc đà

24
New cards

丁当

dīngdāng (từ tượng thanh) leng keng

25
New cards

视野

shìyě (dt.) tầm nhìn, tầm mắt

26
New cards

污染

wūrǎn (đgt.) ô nhiễm, làm ô nhiễm

27
New cards

捕鱼

bǔyú (đgt.) đánh cá

28
New cards

yān (đgt.) ngập, chìm, làm chết đuối

29
New cards

繁重

fánzhòng (tt.) nặng nề (công việc)

30
New cards

宇宙

yǔzhòu (dt.) vũ trụ

31
New cards

新颖

xīnyǐng (tt.) mới mẻ, độc đáo

32
New cards

轨道

guǐdào (dt.) quỹ đạo

33
New cards

直径

zhíjìng (dt.) đường kính

34
New cards

太空

tàikōng (dt.) không gian vũ trụ

35
New cards

发射

fāshè (đgt.) phóng, bắn

36
New cards

卫星

wèixīng (dt.) vệ tinh

37
New cards

天文

tiānwén (dt.) thiên văn

38
New cards

晴朗

qínglǎng (tt.) quang đãng, trời đẹp

39
New cards

观测

guāncè (đgt.) quan sát, đo đạc

40
New cards

奇异

qíyì (tt.) kỳ lạ, kỳ dị

41
New cards

慷慨

kāngkǎi (tt.) hào phóng, rộng rãi

42
New cards

粗略

cūlüè (tt.) sơ lược, khái quát

43
New cards

上帝

shàngdì (dt.) Thượng đế

44
New cards

临终

línzhōng (dt./phó.) trước lúc lâm chung

45
New cards

资产

zīchǎn (dt.) tài sản

46
New cards

登记在册

dēngjì zài cè (cụm từ) có tên trong sổ sách

47
New cards

满脸笑意

mǎnliǎn xiàoyì (cụm từ) nét mặt đầy ý cười