Học: Mua sắm, Đơn hàng & Vận chuyển (Purchasing & Shipping) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:23 AM on 8/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

Purchase / Buy (v/n)

Mua sắm / Đơn mua

2
New cards

Supplier / Vendor (n)

Nhà cung cấp

3
New cards

Distributor (n)

Nhà phân phối

4
New cards

Procurement (n)

Nghiệp vụ thu mua

5
New cards

Inventory / Stock (n)

Hàng tồn kho

6
New cards

In stock (idiom)

Còn hàng

7
New cards

Out of stock (idiom)

Hết hàng

8
New cards

Restock / Replenish (v)

Bổ sung hàng tồn kho

9
New cards

Warehouse / Storage (n)

Kho chứa hàng

10
New cards

Order (n/v)

Đơn đặt hàng / Đặt hàng

11
New cards

Place an order (collocation)

Tiến hành đặt hàng

12
New cards

Invoice (n/v)

Hóa đơn yêu cầu thanh toán / Xuất hóa đơn

13
New cards

Receipt (n)

Biên lai đã thanh toán

14
New cards

Bill (n/v)

Hóa đơn tính tiền

15
New cards

Quote / Quotation / Estimate (n)

Bản báo giá

16
New cards

Shipment / Consignment (n)

Lô hàng vận chuyển

17
New cards

Cargo / Freight (n)

Hàng hóa chuyên chở

18
New cards

Merchandise / Goods (n)

Hàng hóa thương mại

19
New cards

Courier / Carrier (n)

Đơn vị vận chuyển, người chuyển phát

20
New cards

Express delivery / Expedited shipping (n)

Giao hàng hỏa tốc

21
New cards

Standard shipping (n)

Giao hàng tiêu chuẩn

22
New cards

Freight charge / Shipping fee (n)

Cước phí vận chuyển

23
New cards

In transit (idiom)

Đang trên đường vận chuyển

24
New cards

Estimated time of arrival (ETA) (n)

Thời gian dự kiến đến nơi

25
New cards

Track (v)

Theo dõi lộ trình đơn hàng

26
New cards

Tracking number (n)

Mã vận đơn

27
New cards

Dispatch / Send off (v)

Gửi hàng đi, xuất phát

28
New cards

Deliver (v)

Giao hàng

29
New cards

Delivery (n)

Sự giao hàng

30
New cards

Package / Parcel (n)

Kiện hàng, bưu phẩm

31
New cards

Crate / Carton (n)

Thùng gỗ / Thùng carton

32
New cards

Load (v)

Chất/xếp hàng lên xe

33
New cards

Unload (v)

Dỡ hàng khỏi xe

34
New cards

Forklift (n)

Xe nâng hàng

35
New cards

Dock / Loading bay (n)

Bến xếp dỡ hàng hóa

36
New cards

Damaged (adj)

Bị hư hỏng

37
New cards

Defective / Faulty (adj)

Bị lỗi sản xuất

38
New cards

Fragile (adj)

Dễ vỡ (hàng hóa)

39
New cards

Handle with care (phrase)

Cẩn thận khi vận chuyển

40
New cards

Return (v/n)

Đổi trả hàng

41
New cards

Refund (n/v)

Hoàn tiền

42
New cards

Reimburse (v)

Bồi hoàn chi phí

43
New cards

Exchange (v/n)

Đổi hàng

44
New cards

Wholesale (n/adj)

Bán sỉ/buôn

45
New cards

Retail (n/adj)

Bán lẻ

46
New cards

Bulk order (n)

Đơn hàng số lượng lớn

47
New cards

Quantity (n)

Số lượng

48
New cards

Customs (n)

Cơ quan hải quan / Thủ tục hải quan

49
New cards

Tariff / Duty (n)

Thuế xuất nhập khẩu

50
New cards

Import / Export (v/n)

Nhập khẩu / Xuất khẩu