1/49
employment (n)
nghề nghiệp
career (n)
sự nghiệp
occupation (n)
nghề nghiệp
trade (n)
nghề nghiệp
workforce (n)
lực lượng lao động
labor (n)
nhân công
worker (n)
công nhân
staff (n)
nhân viên
personnel (n)
nhân sự
recruitment (n)
sự tuyển dụng
job posting (n)
tin tuyển dụng
job opening (n)
vị trí tuyển dụng
applicant (n)
ứng viên
candidate (n)
ứng cử viên
application (n)
đơn xin việc
resume (n)
sơ yếu lý lịch
cover letter (n)
thư xin việc
background check (n)
kiểm tra lý lịch
screen (v)
sàng lọc
aptitude test (n)
bài kiểm tra năng lực
job offer (n)
thư mời làm việc
offer letter (n)
thư đề nghị
acceptance (n)
sự chấp nhận
rejection (n)
sự từ chối
probation (n)
thử việc
probationary period (n)
thời gian thử việc
permanent position (n)
vị trí chính thức
temporary position (n)
vị trí tạm thời
contract worker (n)
lao động hợp đồng
part-time (adj, adv)
bán thời gian
full-time (adj, adv)
toàn thời gian
flexible schedule (n)
lịch linh hoạt
qualification (n)
năng lực
degree (n)
bằng cấp
demotion (n)
hạ chức
promotion (n)
thăng chức
transfer (v, n)
chuyển công tác
relocation (n)
chuyển nơi làm việc
salary (n)
tiền lương
wage (n)
tiền công
compensation (n)
thù lao
pay (n)
tiền lương (nghĩa chung)
direct deposit (n)
chuyển lương trực tiếp
bonus (n)
tiền thưởng
commission (n)
hoa hồng
overtime pay (n)
lương làm thêm
allowance (n)
phụ cấp
health insurance (n)
bảo hiểm y tế
insurance (n)
bảo hiểm
pension (n)
lương hưu