1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
once
(adv, conj) một lần; một khi
gather
(v) thu thập; hái; tập hợp
make sth into crowns
(v phr) làm cái gì thành vương miện
play
(v) đóng vai; đóng kịch
climb up
(phrv) trèo lên; leo lên
trunk
(n) thân cây
swing from
(phrv) đu từ
branch
(n) cành cây
hide-and-go-seek
(n) trò chơi trốn tìm
shade
(n, v) bóng râm; che bóng
time went by
(phrase) thời gian trôi qua
alone
(adj, adv) một mình
carry away
(phrv) cuốn đi; mang đi
stay away
(phrv) tránh xa; không đến gần