1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
A [..........] family lived here, unlike POOR neighbors.
WEALTHY 💰 (adj) /ˈwel.θi/: Giàu có | 📌 wealthy family (gia đình giàu có) | ⭐ Một gia đình giàu có sống ở đây, không giống như những người hàng xóm 🔄poor 🔄(nghèo khổ).

They decided to [..........] staff, firing INEFFICIENT workers.
HIRE 🤝 (v) /ˈhaɪə/: Thuê | 📌 hire new employees (thuê nhân viên mới) | ⭐ Họ quyết định thuê nhân viên, sa thải những công nhân 🔄inefficient 🔄(kém hiệu quả).

Schools must [..........] youth, avoiding UNEDUCATED masses.
EDUCATE 🎓 (v) /ˈedʒ.u.keɪt/: Giáo dục | 📌 educate young people (giáo dục người trẻ) | ⭐ Trường học phải giáo dục giới trẻ, tránh tạo ra đám đông 🔄uneducated 🔄(không được học hành).

English is her favorite [..........], leaving UNLIKED topics behind.
SUBJECT 📚 (n) /ˈsʌb.dʒekt/: Môn học ; chủ đề | 📌 study a main subject (học một môn học chính) | ⭐ Tiếng Anh là môn học yêu thích của cô ấy, bỏ lại những chủ đề 🔄unliked 🔄(không thích) phía sau.

They endured great [..........], leaving COMFORTABLE lives behind.
HARDSHIP 🌧️ (n) /ˈhɑːd.ʃɪp/: Sự khó khăn, gian khổ | 📌 face financial hardship (đối mặt với khó khăn tài chính) | ⭐ Họ đã chịu đựng sự khó khăn lớn, bỏ lại cuộc sống 🔄comfortable 🔄(thoải mái) phía sau.

His [..........] of truth continues, stopping FALSE claims.
PURSUIT 🏃 (n) /pəˈsjuːt/: Sự theo đuổi | 📌 pursuit of happiness (sự theo đuổi hạnh phúc) | ⭐ Sự theo đuổi sự thật của anh ấy tiếp tục, dừng lại những tuyên bố 🔄false 🔄(sai sự thật).

The company hired an [..........], ignoring UNINFORMED advice.
ADVISER 💡 (n) /ədˈvaɪ.zər/: Cố vấn | 📌 financial adviser (cố vấn tài chính) | ⭐ Công ty đã thuê một cố vấn, phớt lờ những lời khuyên 🔄uninformed 🔄(thiếu hiểu biết).

A private [..........] taught him, replacing INCOMPETENT teachers.
TUTOR 👨🏫 (n) /ˈtjuː.tər/: Gia sư | 📌 private tutor (gia sư riêng) | ⭐ Một gia sư riêng đã dạy anh ấy, thay thế những giáo viên 🔄incompetent 🔄(kém cỏi).

She gained [..........] knowledge, ending SHORT-TERM learning.
LIFELONG ♾️ (adj) /ˈlaɪf.lɒŋ/: Suốt đời | 📌 lifelong learning (sự học suốt đời) | ⭐ Cô ấy đã tích lũy kiến thức suốt đời, chấm dứt việc học 🔄short-term 🔄(ngắn hạn).

He works [..........], shunning DEPENDENT teamwork.
INDEPENDENTLY 🦅 (adv) /ˌɪn.dɪˈpen.dənt.li/: Một cách độc lập | 📌 work independently (làm việc một cách độc lập) | ⭐ Anh ấy làm việc một cách độc lập, xa lánh việc làm nhóm mang tính 🔄dependent 🔄(phụ thuộc).

Wear [..........] clothes today, avoiding INFORMAL outfits.
FORMAL 👔 (adj) /ˈfɔː.məl/: Chính thức, trang trọng | 📌 formal education (nền giáo dục chính thức) | ⭐ Hôm nay hãy mặc quần áo trang trọng, tránh những trang phục 🔄informal 🔄(suồng sã).

A quiet [..........] helps study, replacing NOISY places.
SETTING 🏞️ (n) /ˈset.ɪŋ/: Bối cảnh, môi trường | 📌 academic setting (môi trường học thuật) | ⭐ Một bối cảnh yên tĩnh giúp ích cho việc học, thay thế những nơi 🔄noisy 🔄(ồn ào).

Avoid any [..........] now, keeping FOCUSED attention.
DISTRACTION 🔔 (n) /dɪˈstræk.ʃən/: Sự xao lãng | 📌 avoid distraction (tránh sự xao lãng) | ⭐ Hãy tránh mọi sự xao lãng ngay bây giờ, giữ sự chú ý 🔄focused 🔄(tập trung).

Rapid [..........] expands cities, destroying RURAL fields.
URBANIZATION 🏙️ (n) /ˌɜː.bən.aɪˈzeɪ.ʃən/: Sự đô thị hóa | 📌 rapid urbanization (sự đô thị hóa nhanh chóng) | ⭐ Sự đô thị hóa nhanh chóng mở rộng các thành phố, tàn phá những cánh đồng 🔄rural 🔄(nông thôn).

Sales began to [..........], ending RISING profits.
DECLINE 📉 (v/n) /dɪˈklaɪn/: Suy giảm ; sự suy giảm | 📌 decline sharply (suy giảm mạnh mẽ) | ⭐ Doanh số bắt đầu suy giảm, chấm dứt những khoản lợi nhuận 🔄rising 🔄(đang tăng).
