7 causes and solutions for TRAFFIC JAM

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/20

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:43 AM on 8/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

21 Terms

1
New cards
Thực trạng của nạn ùn tắc giao thông tại các thành phố hiện nay là gì?
In cities around the world, traffic congestion has become a serious and worsening problem. (Tại các thành phố trên toàn thế giới, ùn tắc giao thông đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng và ngày càng tồi tệ hơn.)
2
New cards
Mục đích bài viết về nguyên nhân và giải pháp cho vấn đề ùn tắc?
This essay will examine the main causes of this phenomenon before suggesting some practical measures that could be taken to address it. (Bài luận này sẽ nghiên cứu các nguyên nhân chính của hiện tượng này trước khi đề xuất một số biện pháp thực tế có thể được thực hiện để giải quyết nó.)
3
New cards
Mở đầu giới thiệu hai nguyên nhân chính gây ra ùn tắc giao thông?
There are two principal reasons why roads have become so heavily congested. (Có hai lý do chính giải thích tại sao các con đường lại trở nên ùn tắc nghiêm trọng như vậy.)
4
New cards
Tác động của việc gia tăng sở hữu xe hơi cá nhân đến ùn tắc giao thông?
The most significant is the rapid increase in private car ownership; as living standards rise, more families can afford their own vehicles, and a daily commute by car quickly becomes the default choice. (Quan trọng nhất là sự gia tăng nhanh chóng của việc sở hữu xe hơi cá nhân; khi mức sống tăng lên, nhiều gia đình có khả năng chi trả cho phương tiện riêng của họ, và việc đi làm hàng ngày bằng xe hơi nhanh chóng trở thành lựa chọn mặc định.)
5
New cards
Đô thị hóa tràn lan (urban sprawl) ảnh hưởng như thế nào đến lưu lượng xe?
A second important cause is urban sprawl. As cities expand outwards, residents are obliged to live ever further from their workplaces, which lengthens journeys and forces still more cars onto roads that public transport networks have failed to keep pace with. (Lý do quan trọng thứ hai là sự đô thị hóa tràn lan. Khi các thành phố mở rộng ra bên ngoài, cư dân buộc phải sống xa nơi làm việc hơn, điều này làm kéo dài hành trình và buộc nhiều xe hơi hơn phải đổ ra đường mà các mạng lưới giao thông công cộng đã không theo kịp.)
6
New cards
Mở đầu đề xuất các giải pháp hiệu quả cho vấn đề giao thông?
Fortunately, there are several effective ways to tackle this issue. (May mắn thay, có một số phương pháp hiệu quả để giải quyết vấn đề này.)
7
New cards
Tầm quan trọng của việc đầu tư vào giao thông công cộng đối với người đi làm?
The most promising solution is for governments to invest in infrastructure, in particular a fast and reliable public transport network, since this gives commuters a genuine alternative to driving. (Giải pháp đầy triển vọng nhất là các chính phủ đầu tư vào hạ tầng, đặc biệt là một mạng lưới giao thông công cộng nhanh chóng và tin cậy, vì điều này mang lại cho người đi làm một sự lựa chọn thay thế thực sự cho việc lái xe.)
8
New cards
Ví dụ về hiệu quả của hệ thống tàu điện ngầm trong việc giảm xe hơi?
For example, cities that have built modern metro systems have seen a marked fall in car use. (Ví dụ, các thành phố đã xây dựng hệ thống tàu điện ngầm hiện đại đã chứng kiến sự giảm sút rõ rệt trong việc sử dụng xe hơi.)
9
New cards
Các biện pháp răn đe trực tiếp (phí ùn tắc, phí đỗ xe) giúp giảm lưu lượng xe ra sao?
In addition, the authorities can discourage car use directly through measures such as congestion charges and higher parking fees, which make driving in busy areas less attractive and help to ease congestion. (Ngoài ra, chính quyền có thể hạn chế việc sử dụng xe hơi trực tiếp thông qua các biện pháp như phí ùn tắc và phí đỗ xe cao hơn, giúp việc lái xe ở các khu vực đông đúc trở nên kém hấp dẫn hơn và giúp giảm bớt ùn tắc.)
10
New cards
Tóm tắt các nguyên nhân cốt lõi của ùn tắc giao thông ở phần kết bài?
In conclusion, the main causes of traffic congestion are rising car ownership and the outward spread of cities, which together overwhelm ageing road networks. (Tóm lại, nguyên nhân chính của ùn tắc giao thông là việc sở hữu xe hơi tăng cao và sự mở rộng ra bên ngoài của các thành phố, cả hai yếu tố này cùng nhau làm quá tải các mạng lưới đường bộ đã cũ kỹ.)
11
New cards
Khẳng định giải pháp kết hợp giữa đầu tư hạ tầng và chính sách hạn chế xe cá nhân?
In my view, this problem can be significantly reduced if governments invest in high-quality public transport and, at the same time, introduce sensible measures to make private car use less appealing. (Theo quan điểm của tôi, vấn đề này có thể được giảm thiểu đáng kể nếu các chính phủ đầu tư vào giao thông công cộng chất lượng cao, đồng thời áp dụng các biện pháp hợp lý để làm cho việc sử dụng xe hơi cá nhân trở nên kém hấp dẫn hơn.)
12
New cards
traffic congestion (noun phrase)
sự ùn tắc giao thông
13
New cards
rush hour (noun phrase)
giờ cao điểm
14
New cards
gridlock (noun)
tình trạng kẹt xe nghiêm trọng / tắc nghẽn giao thông hoàn toàn
15
New cards
a daily commute (noun phrase)
việc đi lại làm việc/học tập hàng ngày
16
New cards
ease congestion (verb phrase)
giảm thiểu / làm dịu tình trạng ùn tắc
17
New cards
urban sprawl (noun phrase)
sự phát triển đô thị tràn lan / sự đô thị hóa tự phát
18
New cards
a public transport network (noun phrase)
mạng lưới giao thông công cộng
19
New cards
carbon emissions (noun phrase)
lượng khí thải carbon
20
New cards
invest in infrastructure (verb phrase)
đầu tư vào hạ tầng
21
New cards
discourage car use (verb phrase)
hạn chế / khuyên dùng ít xe ô tô cá nhân