Home
Explore
Exams
Login
Get started
Home
Ngày 11: 10 từ vựng Unit 1
Ngày 11: 10 từ vựng Unit 1
0.0
(0)
Rate it
Studied by 0 people
Call Kai
Learn
Practice Test
Spaced Repetition
Match
Flashcards
Card Sorting
1/9
Earn XP
Description and Tags
Đã thuộc 104 từ vựng
All Modes
Learn
Practice Test
Matching
Spaced Repetition
Call with Kai
Chats
Last updated 6:59 AM on 8/17/26
Update
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
10 Terms
View all (10)
Star these 10
1
New cards
Benefit (v)
giúp ích cho, làm lợi cho
2
New cards
Honest
trung thực, chân thật
3
New cards
Respective
riêng từng người, riêng từng cái, tương ứng (với vị trí, thứ tự, địa vị...)
4
New cards
Experience
kinh nghiệm, trải nghiệm
5
New cards
Pick up sb
đón ai đó
6
New cards
Help sb with sth
giúp ai đó với cái gì
7
New cards
Do the laundry
giặt đồ, giặt quần áo
8
New cards
Enjoy doing sth
thích làm gì đó
9
New cards
Homemaker
người nội trợ
10
New cards
Divide sth into
chia cái gì thành