RANDOM VOCAB 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/66

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:45 PM on 7/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

67 Terms

1
New cards

at the mere suggestion that…

chỉ cần gợi ý rằng

2
New cards

in the right

đúng có lý

3
New cards

Trade Descriptions Act

Đạo luật Mô tả Hàng hóa

4
New cards

hell-bent (on)

quyết tâm đến mức cực đoan

5
New cards

inflict

gây ra điều tồi tệ

6
New cards

cultural nuances

sắc thái về văn hóa

7
New cards

inflammatory

mang tính kích động, gây tranh cãi

8
New cards

conjure up

gợi lên, hiện ra trong tâm trí

9
New cards

remain on an even keel

giữ ổn định, bình tĩnh

10
New cards

shuffy meetings

cuộc họp ngắn để kiểm tra, cập nhật

11
New cards

accord

sự đồng thuận / trao

12
New cards

strictures on

những lời chỉ trích gay gắt

13
New cards

baulk at

chùn bước, ngần ngại

14
New cards

corrosive

ăn mòn, gây hại về tinh thần

15
New cards

promulgate

ban hành, công bố chính thức

16
New cards

speak for

đại diện cho, chứng tỏ

17
New cards

overawed

làm choáng ngợp

18
New cards

yearn for

khao khát mong mỏi

19
New cards

institutional histories

lịch sử của cách tổ chức

20
New cards

professional outlooks

quan điểm, cách nhìn nghề nghiện

21
New cards

inward-looking

nội bộ, chỉ quan tâm nội kín

22
New cards

bridge the divide

thu hẹp khoảng cách

23
New cards

remote sensing

viễn thám

24
New cards

Mars-analogue research

nghiên cứu tại môi trường mô phỏng

25
New cards

fieldwork

nghiên cứu thực địa

26
New cards

planetary processes

các quá trình địa chất / hành tinh

27
New cards

cotinuum

chuỗi liên tục, phổ liên tục

28
New cards

human inquiry

hoạt động tìm tòi, khám phá của con người

29
New cards

defects

khuyết điểm, lỗi, khiếm khuyết

30
New cards

on high

ở cấp cao, giới lãnh đạo

31
New cards

hinge on

phụ thuộc vào

32
New cards

lenient

khoan dung, nhẹ tay

33
New cards

mounting

ngày càng tăng

34
New cards

place the blame squarely on one's shoulders

quy hoàn toàn trách nhiệm cho ai

35
New cards

crackdown

chiến dịch trấn áp, siết chặt kiểm soát

36
New cards

enfranchisement

sự trao quyền (đặc biệt bầu cử công dân), sự giải phóng quyền công dân

37
New cards

amicable

thân thiện, hòa nhã

38
New cards

tenacity

sự kiên trì, bên bỉ

39
New cards

throw off the old rule

lật đổ, thoát khỏi ách cai trị cũ

40
New cards

reassert

tái khẳng định, khôi phục lại

41
New cards

field of action

phạm vi/lĩnh vực hoạt động

42
New cards

in tandem with

cùng với, song song với

43
New cards

in conjunction with

kết hợp với

44
New cards

snaggle-toothed fish

loài cá có răng lởm chởm

45
New cards

shell-crushing sharks

cá mập chuyên nghiền nát vỏ động vật

46
New cards

enormous mossasaurs

thằn lằn biển Mosasaur khổng lồ

47
New cards

denizen

cư dân, sinh vật sống ở một nơi

48
New cards

wield

sử dụng thành thạo, nắm quyền

49
New cards

bone-breaking beak

chiếc mỏ mạnh đủ để nghiền xương

50
New cards

apex predator

đồng vật săn mồi đầu bảng

51
New cards

paleontologist

nhà cổ sinh vật học

52
New cards

vertebrate

động vật có xương sống

53
New cards

plesiosaurs

thằn lằn cổ dài sống dưới biển thời tiền sử

54
New cards

cephalopod

động vật chân đầu (mực, bạch tuộc)

55
New cards

abyss

vực sâu, vực thẳm

56
New cards

allegorical

mang tính ngụ ngôn, biểu tượng

57
New cards

actuarial

thuộc tính toán rủi ro bảo hiểm

58
New cards

fictitious

hư cấu, không có thật

59
New cards

cut a swathe

gây ảnh hưởng mạnh

60
New cards

go to town

làm hết mình

61
New cards

have a field day

tha hồ tận dụng, cực kỳ thích thú

62
New cards

meet their match

gặp đối thủ ngang tầm

63
New cards

runoff

nước chảy tràn

64
New cards

lakebed

lòng hồ

65
New cards

smelting

quá trình luyện kim

66
New cards

leach

ngấm, rửa trôi

67
New cards

tailings ponds

hồ chứa chất thải mỏ