1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
attract (v)
thu hút, hấp dẫn
Attraction (n)
sự thu hút, điểm tham quan
Attractive (adj)
hấp dẫn
compare (v)
so sánh, đối chiếu
comparison (v)
sự so sánh, đối chiếu
compariable (adj)
mang tính so sánh, tương đối
compete (v)
cạnh tranh
competition (n)
sự cạnh tranh
consume (v)
tiêu thụ, sử dụng hết
convince (v)
thuyết phục
current (adj)
hiện tại
currently (adv)
hiện nay, hiện tại
fad (n)
mốt nhất thời
inspire (v)
truyền cảm hứng, khơi gợi
insprition (n)
nguồn cảm hứng
market (v,n)
buốn bán, thị trường
persuade (v)
thuyết phục ( ai làm gì)
persuasion (n)
sự thuyết phục
productive (adj)
năng suất
unproductive
không năng suất
satisfy (v)
làm hài lòng
satisfaction (n)
sự hài lòng