TOPIC 9: THE WORLD OF WORK

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/77

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:15 PM on 12/2/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

78 Terms

1
New cards

Administrator

người quản lí

2
New cards

Ambassador

đại sứ

3
New cards

Anthropologist

nhà nhân loại học

4
New cards

Archaeologist

nhà khảo cổ học

5
New cards

Bankruptcy

sự phá sản

6
New cards

Conscience

lương tâm

7
New cards

Diligence

sự chăm chỉ

8
New cards

Dismissal

sự sa thải

9
New cards

Employment

việc làm, sự thuê

10
New cards

Employ

thuê mướn

11
New cards

Employee

nhân công, người làm công

12
New cards

Employer

người chủ

13
New cards

Employable

có thể thuê được

14
New cards

Gloomy

u ám, ảm đạm

15
New cards

Idleness

sự lười biếng, lười nhác

16
New cards

Incompetence

sự thiếu khả năng

17
New cards

Meteorologist

nhà khí tượng học

18
New cards

Multilingual

đa ngữ

19
New cards

Punctuality

sự đúng giờ

20
New cards

Recruiter

nhà tuyển dụng

21
New cards

Salary

lương

22
New cards

Wage

lương (theo giờ)

23
New cards

Bonus

thưởng

24
New cards

Pension

lương hưu

25
New cards

Undersized

chưa đủ kích thước

26
New cards

Overused

lạm dụng

27
New cards

Overstaffed

thừa nhân viên

28
New cards

Undercharged

định giá thấp

29
New cards

Adhere to

tuân theo

30
New cards

At any rate

bất luận thế nào

31
New cards

Be made redundant

trở nên thừa thãi

32
New cards

Be on probation

trong thời gian tập sự, quản chế

33
New cards

Beaver away

làm quần quật

34
New cards

Breach of contract

sự vi phạm hợp đồng

35
New cards

By no means

không đời nào

36
New cards

By all means

bằng bất cứ giá nào

37
New cards

Fair and square

công bằng và thẳng thắn

38
New cards

Fit the bill

phù hợp

39
New cards

For hours on end

(liên tục) nhiều giờ

40
New cards

Get a feel for

hiểu rõ điều gì

41
New cards

In lieu (of)

thay vì

42
New cards

Ins and outs

chi tiết và tính phức tạp của điều gì

43
New cards

By and large

nhìn chung

44
New cards

Jump ship

thay đổi công việc

45
New cards

Lay up

sự dự trữ, để dành

46
New cards

Lay off

sa thải, từ bỏ

47
New cards

Look on the bright side

lạc quan

48
New cards

Odds and ends

vật linh tinh, không cần thiết

49
New cards

Parental leave

khoảng thời gian mà ba mẹ được phép nghỉ làm để chăm con

50
New cards

Ponder on/upon/over st

trầm tư suy nghĩ về điều gì

51
New cards

Press ahead with st

tiếp tục làm gì

52
New cards

Stand a good chance of doing st

có cơ hội để thành công trong việc làm gì

53
New cards

Take a risk

liều lĩnh, mạo hiểm

54
New cards

Take one's hat off

ngả mũ, tôn trọng

55
New cards

To a great extent

ở một mức độ lớn hơn

56
New cards

Ups and downs

thăng trầm

57
New cards

Wear off

mất tác dụng, ảnh hưởng

58
New cards

Wear out

dùng nhiều đến khi nó hỏng, bị mòn

59
New cards

Wear on

(thời gian) trôi rất chậm

60
New cards

Work against the clock

làm việc không ngừng nghỉ

61
New cards

On a night shift

làm ca buổi tối

62
New cards

Go on a business trip

đi công tác

63
New cards

Follow in one’s footsteps

nối gót, theo nghiệp ai

64
New cards

Apply for something

ứng tuyển cho vị trí gì

65
New cards

Interfere with something

can thiệp vào cái gì

66
New cards

Wait on tables

phục vụ đồ ăn thức uống cho khách trong nhà hàng

67
New cards

Give rise to something

khiến điều gì xuất hiện

68
New cards

Nine-to-five

giờ hành chính

69
New cards

Accountant

kế toán viên

70
New cards

Overtime

ngoài giờ làm việc

71
New cards

Relevant

có liên quan

72
New cards

Rewarding

đáng, xứng đáng

73
New cards

Qualification

bằng cấp

74
New cards

Well-paid

được trả lương cao

75
New cards

Vacancy

vị trí công việc còn trống

76
New cards

On-the-job

trong công việc, khi đang làm việc

77
New cards

Supervise

giám sát

78
New cards

Attendance

chuyên cần