TOPIC 9: THE WORLD OF WORK
Administrator: người quản lí
Ambassador: đại sứ
Anthropologist: nhà nhân loại học
Archaeologist: nhà khảo cổ học
Bankruptcy: sự phá sản
Conscience: lương tâm
Diligence: sự chăm chỉ
Dismissal: sự sa thải
Employment: việc làm, sự thuê
Employ: thuê mướn
Employee: nhân công, người làm công
Employer: người chủ
Employable: có thể thuê được
Gloomy: u ám, ảm đạm
Idleness: sự lười biếng, lười nhác
Incompetence : sự thiếu khả năng
Meteorologist: nhà khí tượng học
Multilingual: đa ngữ
Punctuality: sự đúng giờ
Recruiter: nhà tuyển dụng
Salary: lương
Wage: lương (theo giờ)
Bonus: thưởng
Pension: lương hưu
Undersized: chưa đủ kích thước
Overused: lạm dụng
Overstaffed: thừa nhân viên
Undercharged: định giá thấp
Adhere to = conform to = abide by = comply with: tuân theo
At any rate: bất luận thế nào
Be made redundant: trở nên thừa thãi
Be on probation: trong thời gian tập sự, quản chế
Beaver away = slave away: làm quần quật
Breach of contract: sự vi phạm hợp đồng
By no means: không đời nào
By all means: bằng bất cứ giá nào
Fair and square: công bằng và thẳng thắn
Fit the bill: phù hợp
For hours on end: (liên tục) nhiều giờ
Get a feel for: hiểu rõ điều gì
In lieu (of) = instead (of): thay vì
Ins and outs: chi tiết và tính phức tạp của điều gì
By and large: nhìn chung
Jump ship: thay đổi công việc
Lay up: sự dự trữ, để dành
Lay off: sa thải, từ bỏ
Look on the bright side: lạc quan
Odds and ends: vật linh tinh, không cần thiết
Parental leave: khoảng thời gian mà ba mẹ được phép nghỉ làm để chăm con
Ponder on/upon/over st: trầm tư suy nghĩ về điều gì
Press ahead with st: tiếp tục làm gì
Stand a good chance of doing st: có cơ hội để thành công trong việc làm gì
Take a risk: liều lĩnh, mạo hiếm
Take one's hat off: ngả mũ, tôn trọng
To a great extent: ở một mức độ lớn hơn
Ups and downs: thăng trầm
Wear off: mất tác dụng, ảnh hưởng
Wear out: dùng nhiều đến khi nó hỏng, bị mòn
Wear on: (thời gian) trôi rất chậm
Work against the clock: làm việc không ngừng nghỉ
on a night shift: làm ca buổi tối
go on a business trip: đi công tác
follow in one’s footsteps: nối gót, theo nghiệp ai
apply for something: ứng tuyển cho vị trí gì
interfere with something: can thiệp vào cái gì
wait on tables: phục vụ đồ ăn thức uống cho khách trong nhà hàng
give rise to something: khiến điều gì xuất hiện
nine-to-five: giờ hành chính
accountant: kế toán viên
overtime: ngoài giờ làm việc
relevant: có liên quan
rewarding: đáng, xứng đáng
qualification: bằng cấp
well-paid: được trả lương cao
vacancy: vị trí công việc còn trống
on-the-job: trong công việc, khi đang làm việc
supervise: giám sát
attendance: chuyên cần