1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Art (n)
Nghệ thuật
Artist (n)
Nghệ sĩ
Artistic (a)
Mang tính nghệ thuật
Artistry (n)
Kỹ năng của nghệ sĩ
Art gallery (np)
Triển lãm nghệ thuật
Book fair (n)
Hội chợ sách
Classical music
Nhạc cổ điển
Composer
Nhà soạn nhạc
Concert hall
Phòng hoà nhạc
Control (n)
Kiểm soát
Describe (v)
Mô tả
Display (v)
Trưng bày
Drawing (n)
Vẽ
Exhibit (v)
Triển lãm
Exhibition (n)
Cuộc triển lãm
Fun (n/a)
Niềm vui/vui vẻ
Instrument (n)
Nhạc cụ
Music (n)
Âm nhạc
Musical (a)
Thuộc âm nhạc
Musician (n)
Nhạc sĩ
musical festival
Lễ hội âm nhạc
Normally (adv)
Thông thường, thường thường
Paintbrush (n)
Cọ sơn, cọ vẽ
Painting (n)
Bức tranh
Painter (n)
Hoạ sĩ
Paint (v/n)
Sơn, tô/sơn
Perform (v)
Biểu diễn
performer (n)
Người biểu diễn
performance (n)
Buổi biểu diễn
Photograph (n/v)
bức ảnh/chụp ảnh
photography (n)
Việc chụp ảnh
photographer (n)
Nhiếp ảnh gia
photographic (a)
Thuộc nhiếp ảnh
photogenic (a)
Ăn ảnh
Pleasure (n)
Vinh hạnh
Please (v)
Làm hài lòng
Pleased (a)
Hài lòng
Pleasant (a)
Dễ chịu
Unpleasant (a)
Khó chịu
Sculpture (n)
Điêu khắc
Spare time (np)
thời gian rảnh
String (n)
Sợi dây
Talented (a)
Có tài
water puppetry (n)
Múa rối nước
works of art (n)
Tác phẩm nghệ thuật