Unit 2: The Generation Gap - Từ vựng

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/26

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Danh sách các thẻ từ vựng dạng điền vào chỗ trống bao gồm đầy đủ các từ và cụm từ trọng tâm của Unit 2: The Generation Gap.

Last updated 11:00 AM on 9/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

27 Terms

1
New cards

Gia đình đa thế hệ bao gồm nhiều lứa tuổi cùng sống chung được gọi là __________ (n.phr).

extended family

2
New cards

Gia đình hạt nhân chỉ bao gồm cha mẹ và con cái được gọi là __________ (n.phr).

nuclear family

3
New cards

Thành ngữ mang nghĩa nối nghiệp hoặc đi theo con đường của người đi trước là __________ (idiom).

follow in one's footsteps

4
New cards

Khoảng cách giữa các thế hệ về suy nghĩ và quan điểm được gọi là __________ (n.phr).

generation gap

5
New cards

Người trụ cột kiếm tiền nuôi gia đình được gọi là __________ (n).

breadwinner

6
New cards

Khái niệm chỉ vai trò xã hội phân theo giới tính là __________ (n.phr).

gender role

7
New cards

Quan niệm truyền thống được biểu diễn bằng cụm từ __________ (n.phr).

traditional view

8
New cards

Cụm từ chỉ điều kiện kinh tế là __________ (n.phr).

economic condition

9
New cards

Kỹ năng hoặc tư duy phản biện được gọi là __________ (n.phr).

critical thinking

10
New cards

Người sinh ra trong thời đại công nghệ số được gọi là __________ (n.phr).

digital native

11
New cards

Cụm từ chỉ quan điểm, góc nhìn cá nhân là __________ (n.phr).

point of view

12
New cards

Cụm từ mang nghĩa 'cho phép ai đó làm việc gì' là __________ (phr).

allow someone to do something

13
New cards

Động từ ghép mang nghĩa 'phụ thuộc vào' hoặc 'dựa vào' là __________ (phr.v).

rely on

14
New cards

Cụm từ bị động mang nghĩa 'được phép làm gì đó' là __________ (phr).

be allowed to do something

15
New cards

Cụm động từ chỉ hành động 'phàn nàn về điều gì đó' là __________ (v.phr).

complain about something

16
New cards

Cụm động từ chỉ hành động 'kiểm soát mọi thứ' là __________ (v.phr).

control everything

17
New cards

Cụm danh từ thể hiện 'sự bất đồng ý kiến với ai đó' là __________ (n.phr).

disagreement with someone

18
New cards

Cụm động từ mang nghĩa 'giới hạn thời gian sử dụng màn hình' là __________ (v.phr).

limit screen time

19
New cards

Trang phục quần bò bó sát được gọi là __________ (n.phr).

tight jeans

20
New cards

Cụm động từ mang nghĩa 'làm ai đó buồn/bực mình' là __________ (v.phr).

upset someone

21
New cards

Thời gian nhìn vào màn hình thiết bị điện tử được gọi là __________ (n.phr).

screen time

22
New cards

Hoạt động thể thao hoặc vui chơi ở ngoài trời được gọi là __________ (n.phr).

outdoor activity

23
New cards

Cụm động từ mang nghĩa 'dẫn đến điều gì đó' là __________ (phr.v).

lead to something

24
New cards

Tình trạng hoặc vấn đề về cân nặng được gọi là __________ (n.phr).

weight problem

25
New cards

Cụm động từ chỉ việc 'thích nghi với' điều gì đó là __________ (phr.v).

adapt to

26
New cards

Chủ nghĩa cá nhân trong tiếng Anh được gọi là __________ (n).

individualism

27
New cards

Tiếng mẹ đẻ hoặc ngôn ngữ bản địa được gọi là __________ (n.phr).

native language