1/26
Danh sách các thẻ từ vựng dạng điền vào chỗ trống bao gồm đầy đủ các từ và cụm từ trọng tâm của Unit 2: The Generation Gap.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Gia đình đa thế hệ bao gồm nhiều lứa tuổi cùng sống chung được gọi là __________ (n.phr).
extended family
Gia đình hạt nhân chỉ bao gồm cha mẹ và con cái được gọi là __________ (n.phr).
nuclear family
Thành ngữ mang nghĩa nối nghiệp hoặc đi theo con đường của người đi trước là __________ (idiom).
follow in one's footsteps
Khoảng cách giữa các thế hệ về suy nghĩ và quan điểm được gọi là __________ (n.phr).
generation gap
Người trụ cột kiếm tiền nuôi gia đình được gọi là __________ (n).
breadwinner
Khái niệm chỉ vai trò xã hội phân theo giới tính là __________ (n.phr).
gender role
Quan niệm truyền thống được biểu diễn bằng cụm từ __________ (n.phr).
traditional view
Cụm từ chỉ điều kiện kinh tế là __________ (n.phr).
economic condition
Kỹ năng hoặc tư duy phản biện được gọi là __________ (n.phr).
critical thinking
Người sinh ra trong thời đại công nghệ số được gọi là __________ (n.phr).
digital native
Cụm từ chỉ quan điểm, góc nhìn cá nhân là __________ (n.phr).
point of view
Cụm từ mang nghĩa 'cho phép ai đó làm việc gì' là __________ (phr).
allow someone to do something
Động từ ghép mang nghĩa 'phụ thuộc vào' hoặc 'dựa vào' là __________ (phr.v).
rely on
Cụm từ bị động mang nghĩa 'được phép làm gì đó' là __________ (phr).
be allowed to do something
Cụm động từ chỉ hành động 'phàn nàn về điều gì đó' là __________ (v.phr).
complain about something
Cụm động từ chỉ hành động 'kiểm soát mọi thứ' là __________ (v.phr).
control everything
Cụm danh từ thể hiện 'sự bất đồng ý kiến với ai đó' là __________ (n.phr).
disagreement with someone
Cụm động từ mang nghĩa 'giới hạn thời gian sử dụng màn hình' là __________ (v.phr).
limit screen time
Trang phục quần bò bó sát được gọi là __________ (n.phr).
tight jeans
Cụm động từ mang nghĩa 'làm ai đó buồn/bực mình' là __________ (v.phr).
upset someone
Thời gian nhìn vào màn hình thiết bị điện tử được gọi là __________ (n.phr).
screen time
Hoạt động thể thao hoặc vui chơi ở ngoài trời được gọi là __________ (n.phr).
outdoor activity
Cụm động từ mang nghĩa 'dẫn đến điều gì đó' là __________ (phr.v).
lead to something
Tình trạng hoặc vấn đề về cân nặng được gọi là __________ (n.phr).
weight problem
Cụm động từ chỉ việc 'thích nghi với' điều gì đó là __________ (phr.v).
adapt to
Chủ nghĩa cá nhân trong tiếng Anh được gọi là __________ (n).
individualism
Tiếng mẹ đẻ hoặc ngôn ngữ bản địa được gọi là __________ (n.phr).
native language