Test 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:03 AM on 8/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

55 Terms

1
New cards

get recognition

Đạt được sự công nhận / Ghi danh tuổi tên

2
New cards

in the ranks of

Trong đội ngũ / Giới (biên kịch, đạo diễn…)

3
New cards

relegated to relative obscurity

Bị đẩy vào / Bị giam trong bóng tối vô danh

4
New cards

at the mercy of

Phụ thuộc hoàn toàn vào / Đành chịu sự định đoạt của

5
New cards

misdeeds of individuals

Những hành vi sai trái / Bê bối cá nhân

6
New cards

discredit the institution

Bôi nhọ / Làm mất uy tín của tổ chức

7
New cards

casual smokers

Những người thỉnh thoảng mới hút thuốc

8
New cards

susceptibility to

Mức độ nhạy cảm / Đã có sẵn cơ địa dễ mắc (bệnh)

9
New cards

cancer-causing agents

Các tác nhân gây ung thư

10
New cards

independent of one another

Tách rời, không còn gắn kết / Phụ thuộc lẫn nhau

11
New cards

isolated and lonely

Trơ trọi và cô độc

12
New cards

negative condition

Trạng thái mang tính tiêu cực / Gánh nặng tâm lý

13
New cards

seek to escape

Tìm cách thoát khỏi / Chạy trốn

14
New cards

judged by human standards

Đánh giá / So sánh theo chuẩn mực con người

15
New cards

feckless creatures

Những sinh vật vô trách nhiệm / Mất nết

16
New cards

blithely laying its eggs

Thản nhiên, vô tư thả trứng (vào tổ loài khác)

17
New cards

incubating and nurturing

Việc ấp trứng và nuôi dưỡng con non

18
New cards

penchant for

Xu hướng / Thói quen thiên vị

19
New cards

tout a product

Tâng bốc / Quảng cáo rầm rộ cho một sản phẩm

20
New cards

denigrate a rival

Dìm hàng / Nói xấu đối thủ cạnh tranh

21
New cards

foolhardy

Liều lĩnh một cách dại dột / Nông nổi

22
New cards

imperturbability

Phong thái thản nhiên / Bình tĩnh đến lạ thường

23
New cards

in the face of

Trước / Đối mặt với

24
New cards

deliberate fraud

Hành vi gian lận / Lừa đảo có chủ đích

25
New cards

fail to reassure

Không thể làm an lòng / Không lấy lại được niềm tin

26
New cards

essential probity

Sự liêm chính / Sức nặng đạo đức cốt lõi

27
New cards

talent for guile

Sự ma xát / Tinh ranh, xảo quyệt thiên bẩm

28
New cards

never suspected

Chưa từng diễn ra trong suy nghĩ / Không hề ngờ tới

29
New cards

wild chimpanzees

Các đàn tinh tinh sống ngoài tự nhiên

30
New cards

disrupt normal social patterns

Xáo trộn / Phá vỡ tập tính xã hội thường nhật

31
New cards

incongruous

Trái cựa, lạc quẻ, bất hợp lý

32
New cards

monasteries proliferated

Tu viện mọc lên như nấm / Bùng nổ số lượng tu viện

33
New cards

religious ardor

Ngọn lửa / Sự cuồng nhiệt tôn giáo

34
New cards

church building

Việc xây dựng nhà thờ

35
New cards

consequently declining

Kéo theo sự thoái trào / Đi xuống

36
New cards

biological thought

Tư duy / Tư tưởng sinh học

37
New cards

mechanism and vitalism

Cơ giới luận và Thuyết sức sống (các trường phái triết học sinh học)

38
New cards

univocal terms

Thuật ngữ đơn nghĩa / Chỉ mang một nghĩa duy nhất

39
New cards

insistence

Sự khăng khăng, quả quyết

40
New cards

entirely erroneous

Sai lầm hoàn toàn / Hoàn toàn chệch hướng

41
New cards

individual initiative

Tinh thần chủ động, tính tự lực cá nhân

42
New cards

epitomize

Là biểu tượng / Hiện thân điển hình cho

43
New cards

personification of that age

Biểu tượng sống / Dấu ấn đại diện cho thời đại đó

44
New cards

transform reality

Thay đổi / Cải tạo thực tại

45
New cards

kindle revolution

Thổi bùng lên / Châm ngòi cho cách mạng

46
New cards

interplay of the two

Sự tương tác, cộng hưởng qua lại giữa cả hai

47
New cards

tendency among art historians

Xu hướng phổ biến trong giới nghiên cứu lịch sử nghệ thuật

48
New cards

revise

Điều chỉnh, sửa đổi góc nhìn

49
New cards

contest its uniqueness

Tranh luận / Hoài nghi về tính độc nhất

50
New cards

its very existence

Bắn bỏ / Phủ nhận sự tồn tại thực sự của nó

51
New cards

inured to

Chai sạn, chai lì, quen thuộc đến mức trơ lì với

52
New cards

caprices of top management

Những quyết định tùy hứng, nắng mưa thất thường của cấp lãnh đạo

53
New cards

personnel policies

Các chính sách nhân sự

54
New cards

greet the announcement

Đón nhận / Phản ứng trước thông báo

55
New cards

impassivity

Thái độ dửng dưng, bình thản, không chút gợn són