1/46
vocab sgk + đề cô Phúc
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
account
câu chuyện
achievement
thành tích, thành tựu
admire(v)
ngưỡng mộ
adopt (v)
nhận nuôi
animeted(adj)
hoạt hình
attend(school/college)
đi học(trường/ trường đại học/ cao đẳng)
battle
chiến trường
biography(n)
tiểu sử
biological(adj)
(quan hệ) ruột thịt
bond
kết thân
carry out
tiến hành
childhood(n)
tuổi thơ
Communist Party of Viet Nam
Đảng cộng sản VN
death(n)
cái chết
defeat(v)
đánh bại
devote to
cống hiến (cho)
drop out(of)
bỏ học
genius
thiên tài
military(n)
quân đội
on cloud nine/ on top of the world/ over the moon
rất vui sướng, hạnh phúc
pancreatic(adj)
liên quan tới tuyến tụy
pass away
qua đời
poem
bài thơ
poetry
thơ ca
resign
từ chức
resistance war
cuộc kháng chiến
rule(n)
sự trị vì
rule(v)
trị vì
youth(n)
tuổi trẻ
competitor
đối thủ
Revolutionized
cách mạng hóa
theory of relativity
thuyết tương đối
inspire
truyền cảm hứng
strive to
cố gắng
earn the respect
nhận được sự công nhận từ người khác
injustice
sự bất công
worship
tôn thờ
influential
giàu
overcome
vượt qua
philanthropic
mang tính chất từ thiện
numerous
hàng loạt
higher education
bằng đại học
attemp
nỗ lực
noble
cao quý
emotional
bức xúc
apprehensive
lo sợ
supportive
khen ngợi, lo sợ