Barron U8: Society

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:38 AM on 7/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

acquaintance

người quen, sự quen biết

2
New cards

adolescent

thanh thiếu niên; thuộc tuổi vị thành niên

3
New cards

apparently

nhìn bề ngoài, có vẻ như

4
New cards

carry out

tiến hành, thực hiện

5
New cards

community

cộng đồng

6
New cards

consequence

hậu quả, hệ quả

7
New cards

contact

sự liên lạc, tiếp xúc; liên lạc

8
New cards

eradicate

diệt trừ, xóa bỏ hoàn toàn

9
New cards

exchange

trao đổi; sự trao đổi

10
New cards

explode

bùng nổ, nổ tung

11
New cards

immense

mênh mông, bao la, rất lớn

12
New cards

impose

áp đặt, đánh (thuế)

13
New cards

interact

tương tác

14
New cards

post

bưu điện, chức vụ, bài đăng; đăng tải, bố trí

15
New cards

pursue

theo đuổi

16
New cards

statistics

số liệu thống kê, thống kê học

17
New cards

susceptible

dễ bị ảnh hưởng, dễ bị tổn thương

18
New cards

trend

xu hướng

19
New cards

undergo

trải qua, chịu đựng

20
New cards

unfold

mở ra, bày tỏ, diễn biến

21
New cards

academic

thuộc học thuật, viện hàn lâm; học giả

22
New cards

acute

cấp tính, sắc bén, nghiêm trọng

23
New cards

advance

tiến bộ, tiến lên; sự tiến bộ

24
New cards

approximately

khoảng chừng, xấp xỉ

25
New cards

attain

đạt được, giành được

26
New cards

difference

sự khác biệt

27
New cards

dire

thảm khốc, tàn khốc, khẩn cấp

28
New cards

discrepancy

sự khác nhau, sự bất nhất

29
New cards

equality

sự bình đẳng

30
New cards

frustration

sự thất vọng, sự vỡ mộng

31
New cards

funding

kinh phí, sự cấp vốn

32
New cards

guidance

sự hướng dẫn, chỉ đạo

33
New cards

inordinate

quá mức, thất thường, quá hạn

34
New cards

invaluable

vô giá, cực kỳ quý báu

35
New cards

mentor

người cố vấn; cố vấn

36
New cards

persist

kiên trì, bền bỉ, vẫn còn duy trì

37
New cards

pressure

áp lực, sức ép; gây áp lực

38
New cards

progress

tiến độ, sự tiến bộ; tiến bộ

39
New cards

struggle

đấu tranh, vật lộn; cuộc đấu tranh

40
New cards

validate

phê chuẩn, thông qua, công nhận

41
New cards

abound

có rất nhiều, nhan nhản

42
New cards

account for

giải thích cho, chiếm phần

43
New cards

capable

có năng lực, có khả năng

44
New cards

compact

nhỏ gọn, chật ních

45
New cards

corridor

hành lang

46
New cards

curb

kiềm chế, nén lại; sự kiềm chế, lề đường

47
New cards

disability

sự tàn tật, khuyết tật

48
New cards

exterior

bên ngoài, ngoại thất

49
New cards

incapacitated

bị mất năng lực hành vi, bị làm cho suy yếu

50
New cards

interior

bên trong, nội thất

51
New cards

necessitate

đòi hỏi phải có, bắt buộc

52
New cards

poverty

sự nghèo đói

53
New cards

ramp

con dốc, đoạn đường nối

54
New cards

recreation

sự giải trí, hoạt động giải trí

55
New cards

slippery

trơn trượt

56
New cards

slope

độ dốc, sườn dốc; nghiêng

57
New cards

switch

chuyển đổi; công tắc

58
New cards

terrain

địa hình

59
New cards

unwieldy

cồng kềnh, khó di chuyển/quản lý

60
New cards

update

cập nhật; bản cập nhật