1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
acne (n)
mụn trứng cá
allergy (n)
dị ứng
backache (n)
bệnh đau lưng
bleed (v)
chảy máu
bruise (n)
vết thâm tím
catch a cold (collocation)
bị cảm lạnh
chapped (adj)
nứt nẻ trên da
cold (adj,n)
bị lạnh, cảm lạnh
contagious (adj)
lây nhiễm
cough (v)
ho
cut (v,n)
cắt, vết đứt
disease (n)
bệnh tật
dizziness (n)
cơn chóng mặt
earache (n)
đau tai
fever (n)
sốt
flu (n)
cúm
headache (n)
đau đầu
ill (adj)
ốm
illness (n)
sự ốm
injury (n)
chấn thương
obesity (n)
bệnh béo phì
overweight (adj)
thừa cân
pimple (n)
mụn nhọt
sick (adj)
ốm
sickness (n)
sự ốm
skin condition (n)
tình trạng da
sneeze (v)
hắt hơi
sore throat (n)
đau họng
spot (n)
vết, đốm
sunburn (n)
sự cháy nắng
temperature (n)
sốt
tired (adj)
mệt mỏi
toothache (n)
đau răng
virus (n)
vi rút
vomit (v)
nôn mửa