1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
紙
かみ Giấy
近所
きんじょ - hàng xóm, vùng lân cận
泳ぐ
およぐ - Bơi
反対
はんたい Phản đối,ngược lại
走る
はしる - Chạy
意味
いみ Ý nghĩa
交通
こうつう Giao thông
通う
かよう lui tới , qua lại , đi ( học, làm ...)
通る
とおる - Đi qua, thông qua
用紙
ようし mẫu form, mẫu giấy
薬局
やっきょく Hiệu thuốc
寒い
さむい Lạnh
近い
ちかい - Gần, cạnh, ngay cạnh
遠い
とおい - Xa
遠足
えんそく Chuyến tham quan, dã ngoại
工場
こうじょう nhà máy
会場
かいじょう hội trường
場所
ばしょ - Chỗ , địa điểm
習う
ならう - Học tập
復習
ふくしゅう - sự ôn tập
水泳
すいえい - Bơi lội
ご飯
ごはん Cơm
起きる
おきる - Thức dậy
強い
つよい mạnh , khỏe
勉強する
べんきょうする
học
地下鉄
ちかてつ Tàu điện ngầm
特に
とくに
đặc biệt là
特別
とくべつ - Đặc biệt
光
ひかり - Ánh sáng
普通
ふつう phổ thông, thông thường
薬
くすり thuốc
Đang học (28)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!