Thẻ ghi nhớ: KANJIN4-2 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:40 PM on 11/12/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

32 Terms

1
New cards

かみ Giấy

2
New cards

近所

きんじょ - hàng xóm, vùng lân cận

3
New cards

泳ぐ

およぐ - Bơi

4
New cards

反対

はんたい Phản đối,ngược lại

5
New cards

走る

はしる - Chạy

6
New cards

意味

いみ Ý nghĩa

7
New cards

交通

こうつう Giao thông

8
New cards

通う

かよう lui tới , qua lại , đi ( học, làm ...)

9
New cards

通る

とおる - Đi qua, thông qua

10
New cards

用紙

ようし mẫu form, mẫu giấy

11
New cards

薬局

やっきょく Hiệu thuốc

12
New cards

寒い

さむい Lạnh

13
New cards

近い

ちかい - Gần, cạnh, ngay cạnh

14
New cards

遠い

とおい - Xa

15
New cards

遠足

えんそく Chuyến tham quan, dã ngoại

16
New cards

工場

こうじょう nhà máy

17
New cards

会場

かいじょう hội trường

18
New cards

場所

ばしょ - Chỗ , địa điểm

19
New cards

習う

ならう - Học tập

20
New cards

復習

ふくしゅう - sự ôn tập

21
New cards

水泳

すいえい - Bơi lội

22
New cards

ご飯

ごはん Cơm

23
New cards

起きる

おきる - Thức dậy

24
New cards

強い

つよい mạnh , khỏe

25
New cards

勉強する

べんきょうする

học

26
New cards

地下鉄

ちかてつ Tàu điện ngầm

27
New cards

特に

とくに

đặc biệt là

28
New cards

特別

とくべつ - Đặc biệt

29
New cards

ひかり - Ánh sáng

30
New cards

普通

ふつう phổ thông, thông thường

31
New cards

くすり thuốc

32
New cards

Đang học (28)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!