1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
play /pleɪ/ (v)
chơi
watch /wɒtʃ/ (v)
xem
read /riːd/ (v)
đọc
write /raɪt/ (v)
viết
listen /ˈlɪsn/ (v)
nghe
speak /spiːk/ (v)
nói
ride /raɪd/ (v)
đạp, cưỡi
live /lɪv/ (v)
sống
like /laɪk/ (v)
thích
enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ (v)
thích
sing /sɪŋ/ (v)
hát
dance /dɑːns/ (v)
nhảy
walk /wɔːk/ (v)
đi bộ
learn /lɜːn/ (v)
học
visit /ˈvɪzɪt/ (v)
ghé thăm
wash /wɒʃ/ (v)
rửa
study /ˈstʌdi/ (v)
học
have /hæv/ (v)
có
do /duː/ (v)
làm
eat /iːt/ (v)
ăn
go /ɡəʊ/ (v)
đi
travel /ˈtrævl/ (v)
đi lại, du lịch
help /help/ (v)
giúp đỡ
drink /drɪŋk/ (v)
uống
chess /tʃes/ (n)
cờ vua
candy /ˈkændi/ (n)
kẹo
football /ˈfʊtbɔːl/ (n)
bóng đá
volleyball /ˈvɒlibɔːl/ (n)
bóng chuyền
badminton /ˈbædmɪntən/ (n)
cầu lông
tennis /ˈtenɪs/ (n)
quần vợt
guitar /ɡɪˈtɑː(r)/ (n)
đàn ghi-ta
dishes /dɪʃɪz/ (n)
bát đĩa
homework /ˈhəʊmwɜːk/ (n)
bài tập về nhà
housework /ˈhaʊswɜːk/ (n)
việc nhà
bike /baɪk/ (n)
xe đạp
bus /bʌs/ (n)
xe buýt)
coffee /ˈkɒfi/ (n)
cà phê
university /ˌjuːnɪˈvɜːsəti/ (n)
đại học