1/149
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
cry
khóc
impose
áp đặt

invite
mời
sing
hát

vary
khác nhau
warn
cảnh báo

address
địa chỉ

declare
khai

destroy
phá hủy

worry
lo

divide
chia

head
đầu
name
tên

stick
gậy
nod
gật đầu
recognize
công nhận
train
xe lửa

attack
tấn công

clear
trong sáng
combine
phối hợp

handle
xử lý
influence
ảnh hưởng

realize
thực hiện

recommend
giới thiệu

shout
kêu la

spread
lan tràn
undertake
đảm đương

account
trương mục

select
lựa chọn

climb
leo

contact
tiếp xúc

recall
triệu hồi

secure
chắc chắn

step
bước đi
transfer
chuyển nhượng

welcome
hoan nghênh

conclude
kết luận

dress
trang phục
illustrate
minh họa

imply
nghĩa là

organise
tổ chức

direct
trực tiếp

escape
trốn thoát
display
trưng bày

disappear
biến mất

generate
phát ra

investigate
nghiên cứu

remind
nhắc lại

advise
khuyến cáo

afford
đủ khả năng
earn
kiếm được
hand
tay

inform
báo

rely
tin cậy
succeed
thành công

approve
phê duyệt

burn
đốt cháy

fear
sợ
vote
bỏ phiếu

conduct
hạnh kiểm, hướng dẫn

cope
đương đầu

derive
lấy được

elect
đắc cử

gather
tụ họp

jump
nhảy

last
cuối cùng

match
trận đấu

matter
chất, đề mục

persuade
khuyên
ride
đi chơi
shut
đóng

blow
thổi
estimate
ước tính

recover
lấy lại
score
sổ điểm
slip
trượt

count
đếm
hate
ghét
attach
đính kèm
exercise
tập thể dục

house
nhà

lean
gầy
roll
cuộn
wash
rửa
accompany
hộ tống

accuse
tố cáo

bind
buộc

explore
khám phá

judge
thẩm phán

rest
còn lại

steal
ăn cắp
comment
chú thích

exclude
loại trừ

focus
tiêu điểm

hurt
đau
stretch
căng ra
withdraw
rút

back
trở lại

fix
sửa chữa

justify
biện hộ
