Phrasal verbs 🔥

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/14

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

15 Terms

1
New cards

blow out

dập tắt ( lửa ) , thổi tắt

2
New cards

break down

hư hỏng (máy) , phá vỡ ( cửa, tường )

3
New cards

break in / into

đột nhập, xông vào

4
New cards

break out

bùng nổ, bùng phát

5
New cards

bring up = raise

nuôi nấng, dạy dỗ

6
New cards

call for

ghé qua ( để đón ai hoặc lấy cái gì )

7
New cards

call off = cancel

hủy bỏ

8
New cards

call up = telephone

gọi điện thoại

9
New cards

carry on = continue

tiếp tục

10
New cards

carry out

tiến hành

11
New cards

catch up with

bắp kịp, theo kịp

12
New cards

clear up = tidy

dọn dẹp

13
New cards

come up

xảy ra, xuất hiện

14
New cards

cut down ( on sth ) / back = reduce

cắt giảm bớt

15
New cards