1/48
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
walk to the train station
/wɔːk tə ðə treɪn ˈsteɪʃən/ đi bộ đến ga tàu
drive there
/draɪv ðer/ lái xe đến đó
round-trip ticket
/ˌraʊnd ˈtrɪp ˈtɪkɪt/ vé khứ hồi
pay by credit card
/peɪ baɪ ˈkredɪt kɑːrd/ thanh toán bằng thẻ tín dụng
pay in cash
/peɪ ɪn kæʃ/ thanh toán bằng tiền mặt
speak to someone
/spiːk tə ˈsʌmwʌn/ nói chuyện với ai
an assistant
/ən əˈsɪstənt/ trợ lý
prefer the blue one
/prɪˈfɜːr ðə bluː wʌn/ thích cái màu xanh hơn
bring the soup
/brɪŋ ðə suːp/ mang món súp
review the notes
/rɪˈvjuː ðə noʊts/ ôn lại ghi chú
watch a movie
/wɑːtʃ ə ˈmuːvi/ xem phim
watch the game
/wɑːtʃ ðə ɡeɪm/ xem trận đấu
go shopping
/ɡoʊ ˈʃɑːpɪŋ/ đi mua sắm
call someone back
/kɔːl ˈsʌmwʌn bæk/ gọi lại cho ai
before 5 P.M.
/bɪˈfɔːr faɪv piː em/ trước 5 giờ chiều
have other plans
/hæv ˈʌðər plænz/ có kế hoạch khác
go to the beach
/ɡoʊ tə ðə biːtʃ/ đi biển
go hiking
/ɡoʊ ˈhaɪkɪŋ/ đi leo núi
business card
/ˈbɪznəs kɑːrd/ danh thiếp
ask a question
/æsk ə ˈkwestʃən/ đặt câu hỏi
sales representative
/seɪlz ˌreprɪˈzentətɪv/ nhân viên kinh doanh
apply to a company
/əˈplaɪ tə ə ˈkʌmpəni/ ứng tuyển vào công ty
accounting
/əˈkaʊntɪŋ/ kế toán
within walking distance
/wɪˈðɪn ˈwɔːkɪŋ ˈdɪstəns/ trong khoảng cách đi bộ
sit indoors
/sɪt ˌɪnˈdɔːrz/ ngồi trong nhà
sit outdoors
/sɪt ˌaʊtˈdɔːrz/ ngồi ngoài trời
fresh air
/freʃ er/ không khí trong lành
reserve a table
/rɪˈzɜːrv ə ˈteɪbl/ đặt bàn
quit your job
/kwɪt jʊr dʒɑːb/ nghỉ việc
be happy with one's job
/bi ˈhæpi wɪð wʌnz dʒɑːb/ hài lòng với công việc
make a reservation
/meɪk ə ˌrezərˈveɪʃən/ đặt chỗ
next to someone
/nekst tə ˈsʌmwʌn/ bên cạnh ai
be occupied with something
/bi ˈɑːkjupaɪd wɪð ˈsʌmθɪŋ/ bận làm việc gì
travel to Sydney
/ˈtrævl tə ˈsɪdni/ đi Sydney
travel to Melbourne
/ˈtrævl tə ˈmelbərn/ đi Melbourne
turn on the air conditioner
/tɜːrn ɑːn ði er kənˈdɪʃənər/ bật điều hòa
take the subway
/teɪk ðə ˈsʌbweɪ/ đi tàu điện ngầm
take a taxi
/teɪk ə ˈtæksi/ đi taxi
check the itinerary
/tʃek ði aɪˈtɪnəreri/ kiểm tra lịch trình
grocery store
/ˈɡroʊsəri stɔːr/ cửa hàng tạp hóa
shoe shop
/ʃuː ʃɑːp/ cửa hàng giày
good selections
/ɡʊd səˈlekʃənz/ nhiều lựa chọn
buy some food
/baɪ sʌm fuːd/ mua thực phẩm
leave first
/liːv fɜːrst/ đi trước
wait for someone
/weɪt fər ˈsʌmwʌn/ đợi ai
run a little late
/rʌn ə ˈlɪtl leɪt/ đến muộn một chút
take the day off
/teɪk ðə deɪ ɔːf/ nghỉ một ngày
be on vacation
/bi ɑːn veɪˈkeɪʃən/ đang nghỉ phép
take off the label
/teɪk ɔːf ðə ˈleɪbl/ bóc nhãn