1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
affordable (adj) - /əˈfɔːr.də.bəl/
có khả năng chi trả, phải chăng
as needed (adv) - /æz ˈniː.dɪd/
khi cần thiết
capacity (n) - /kəˈpæs.ə.t̬i/
sức chứa, dung lượng
durable (adj) - /ˈdʊr.ə.bəl/
bền
be in charge of (v) - /ɪn tʃɑːrdʒ əv/
chịu trách nhiệm về
initiative (n) - /ɪˈnɪʃ.ə.t̬ɪv/
sáng kiến, sự chủ động, thế chủ động
physically (adv) - /ˈfɪz.ɪ.kəl.i/
về mặt thể chất
provider (n) - /prəˈvaɪ.dɚ/
nhà cung cấp (= supplier)
recur (v) - /rɪˈkɝː/
tái diễn
reduction (n) - /rɪˈdʌk.ʃən/
sự giảm sút
stay on top of (v) - /steɪ ɒn tɑːp əv/
nắm bắt tình hình
stock (v, n) - /stɑːk/
hàng tồn, cổ phần (n), tích trữ (v)