1/202
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
trace v
lần theo
truy về
trace n
dấu vết
settle v
định cư
truism n
điều hiển nhiên
dispute v
tranh cãi
inequality n
bất bình đẳng
inevitable adj
k thể tránh khỏi
authority n
quyền lực
lãnh đạo
come thick and fast
xuất hiện dồn dập
common thread
điểm chung
draw out v
rút ra
blizzard of sth
nhiều
1 số lượng lớn
engrave v
khắc
patriarchal adj
mang tính gia trưởng
supposedly
được cho là
assume v
giả sử
impose sth onto
áp đặt
upend v
lật đổ
đảo ngược
contentious adj
mang tính tranh cãi
interlock adj
ăn khớp với nhau
dogma n
giáo điều
rudimentary
sơ khai
inadequate adj
k đầy đủ
fixate on v
quá tập trung vào
incremental adj
từng bước
inherently adv
vốn dĩ
tipping point
điểm bùng phát
điểm chuyển tiếp
a selling point
điểm hấp dẫn
runaway change
thay đổi mất kiểm soát
preconception n
định kiến
unpick v
phân tích
tháo gỡ
meta- analysis
phân tích tổng hợp
foraging society
xã hội săn bắt hái lượm
forage v
scavenge v
kiếm ăn
occupy a position of authority
nắm giữ 1 vị trí quyền lực
hominin n
người thuộc nhánh tiến hóa của loài người
etching n
hình khắc
internal wiring
cấu trúc kết nối bên trong
understate the situation
nói giảm mức độ nghiêm trọng
undergo v
trải qua
authoritarianism
chế độ độc tài
projectile v
được phóng đi
atlatl n
dụng cụ phóng lao cổ đại
incremental evolution
tiến hóa từng bước
archaeological finds
phát hiện cổ đại
buried remains
di tích bị chôn vùi
cave walls
vách hang động
engrave patterns
khắc hoa văn
peer-reviewed research
nghiên cứu đã qua phản biện
patriarchal values
giá trị gia trưởng
prehistoric society
xã hội tiền sử
challenge assumptions
thách thức các giả định
overturn old notions
lật đổ quan niệm cũ
let preconceptions let in the way
để định kiến cản trở
stand out
nổi bật
trace sth back to
truy về nguồn gốc
in a sense
ở 1 khí cạnh nào đó
work by incremental steps
vận hành theo từng bước nhỏ
undergo change
trai qua thay đổi
one way or another
bằng cách này hay bằng cách khác
get in the way of
cản trở
turn out to be
hóa ra là
in line with
phù hợp với
in accordance with
phù hợp
tuân theo
walk so sb could run
đặt nền móng cho ai tiến xa hơn
exporter n
đơn vị xuất khẩu
genuinely
đúng nghĩa
subsidies
trợ cấp
artificially
1 cách nhân tạo
livelihood
kế sinh nhai
sweet-toothed
hảo ngọt
planation
đồn điền
slavery-dependent
phụ thuộc vào chế độ nô lệ
abolition
sự bãi bỏ
continental
thuộc thuộc địa
to investigate
nghiên cứu
labour regime
chế độ lao động
contrary to people belief
trái với quan niệm phổ biến
restrict
giới hạn
hạn chế
extraordinary
cực kì
dedicated
chuyên dùng
dành riêng
labour intensive
cần nhiều lao động
cultivation
sự canh tác
vital
a vital role
thiết yếu
brutal
tàn khốc
khắc nghiệt
to dominate
chiếm ưu thế
dynasty
triều đại dòng họ
corporation
tập toàn
to corporate
kết hợp
influential
có ảnh hưởng
profound
profoundly
sâu sắc
1 cách sâu sắc
consequently
vì vậy
persistence n
sự kiên trì
to detect
phát hiện
to refer to
gọi là
dấu vết
trace
track
trait
bury
buried
bé ri
chôn
mud
silt
bùn
phù sa
decay
phân hủy
dimension
kích thước