1/67
Vocabulary flashcards including verbs, nouns, adjectives, and adverbs of frequency from the lecture notes on the Present Simple tense.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
rise
mọc
set
lặn
leave
rời
start
bắt đầu
boil
sôi
see
ghé thăm
hate
ghét
have
ăn sáng/ trưa/ tối
tidy (v.)
dọn dẹp
meet
gặp gỡ
cycle
đạp xe
run
chạy
turn
biến thành
cry
khóc
Sun
mặt trời
world
thế giới
East
phía Đông
West
phía Tây
spring
mùa xuân
autumn/fall
mùa thu
people
mọi người
park
công viên
student
học sinh, sinh viên
water
nước
brother-in-law
anh/ em rể
sister-in-law
chị/ em dâu
breakfast
bữa sáng
dinner
bữa tối
bedroom
phòng ngủ
cartoon
hoạt hình
novel
tiểu thuyết
tree
cây cối
hot
nóng
active
năng động
cute
đáng yêu
clean (adj.)
sạch sẽ
tidy (adj.)
gọn gàng
neat
ngăn nắp
yellow
màu vàng
careful
cẩn thận
always
luôn luôn
usually
thường thường
often
thường
sometimes
thỉnh thoảng
hardly
hiếm khi
never
không bao giờ
rain
mưa
snow
rơi tuyết / tuyết rơi
wear
mặc, đội
finish
hoàn thành
sleep
ngủ
understand
hiểu
rent
thuê
clean (v.)
lau dọn / dọn dẹp
feed
cho ăn
want
muốn
bank
ngân hàng
fruit
quả
vegetable
rau củ
tea
trà
cinema
rạp chiếu phim
question
câu hỏi
pie
bánh
toy
đồ chơi
violin
vi-ô-lông
window
cửa sổ
summer
mùa hè
winter
mùa đông