1/62
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Advertise /ˈædvətaɪz/
Quảng cáo; quảng bá
Charity /ˈtʃærəti/
Việc từ thiện
Culture /ˈkʌltʃə(r)/
Nền văn hóa
Donate /ˈdəʊneɪt/
Quyên góp; ủng hộ
Differ (from) /ˈdɪfə(r)/
Khác với
Dirty /ˈdɜːti/
Bẩn thỉu
Disability /ˌdɪsəˈbɪləti/
Sự khuyết tật
Mental disability /ˈmentl ˌdɪsəˈbɪləti/
Khuyết tật về trí óc
Mental disorder /ˈmentl dɪsˈɔːdə(r)/
Rối loạn tâm thần
Physical disability /ˈfɪzɪkl ˌdɪsəˈbɪləti/
Khuyết tật về thể chất
Effect (on) /ɪˈfekt/
Tác dụng; ảnh hưởng (đối với)
Elderly /ˈeldəli/
Cao tuổi
Exact /ɪɡˈzækt/
Chính xác
Establish /ɪˈstæblɪʃ/
Thành lập
Encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ/
Khuyến khích
Face-to-face /ˌfeɪs tə ˈfeɪs/
Trực tiếp; đối mặt
In person /ɪn ˈpɜːsn/
Trực tiếp
Flood /flʌd/
Lũ lụt
Force /fɔːs/
Bắt buộc; bắt ép
Fund /fʌnd/
Quỹ
Graffiti /ɡrəˈfiːti/
Tranh vẽ trên tường
Government /ˈɡʌvənmənt/
Chính phủ
General labour /ˈdʒenrəl ˈleɪbə(r)/
Lao động công ích
Homeless /ˈhəʊmləs/
Vô gia cư
Individual /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/
Cá nhân; thuộc về cá nhân
Kind-hearted /ˌkaɪnd ˈhɑːtɪd/
Nhân hậu; tốt bụng
Nursing home /ˈnɜːsɪŋ həʊm/
Nhà dưỡng lão
Offer /ˈɒfə(r)/
Cung cấp; đề nghị
Pay (for) /peɪ/
Chi trả (cho)
Public /ˈpʌblɪk/
Công cộng
Private /ˈpraɪvət/
Cá nhân; tư nhân
Population /ˌpɒpjuˈleɪʃn/
Dân số
Relate (to) /rɪˈleɪt/
Liên quan đến
Raise /reɪz/
Quyên góp; gây quỹ
Shelter /ˈʃeltə(r)/
Chỗ trú ẩn; chỗ ở tạm thời
Sponsor /ˈspɒnsə(r)/
Nhà tài trợ
Volunteer /ˌvɒlənˈtɪə(r)/
Tình nguyện viên; làm tình nguyện
Allow sb to V
Cho phép ai làm gì
Call for volunteer(s)
Kêu gọi tình nguyện viên
Collect sth for
Thu thập cái gì cho
Encourage sb to V
Khuyến khích; động viên ai làm gì
Establish / Set up
Xây dựng; thành lập
Exchange sth for sth
Đổi cái gì lấy cái gì
Get / Gain a benefit from
Có được; hưởng lợi ích từ
Give / Donate sth to
Quyên góp cái gì cho
Pick up
Nhặt; thu gom
Take care of / Look after / Care for
Chăm sóc
Donate /ˈdəʊneɪt/
Quyên góp
Donation /dəʊˈneɪʃn/
Khoản quyên góp
Donor /ˈdəʊnə(r)/
Người quyên góp
Environment /ɪnˈvaɪrənmənt/
Môi trường
Environmentalist /ɪnˌvaɪrənˈmentəlɪst/
Nhà hoạt động môi trường
Environmental /ɪnˌvaɪrənˈmentl/
Thuộc về môi trường
Fundraise /ˈfʌndreɪz/
Gây quỹ
Fundraiser /ˈfʌndreɪzə(r)/
Người/hoạt động gây quỹ
Fundraising /ˈfʌndreɪzɪŋ/
Hoạt động gây quỹ
Globe /ɡləʊb/
Địa cầu; thế giới
World /wɜːld/
Thế giới
Global /ˈɡləʊbl/
Toàn cầu
Globally /ˈɡləʊbəli/
Trên toàn cầu
Organize /ˈɔːɡənaɪz/
Tổ chức
Organization /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/
Tổ chức
Organizer /ˈɔːɡənaɪzə(r)/
Người tổ chức