Thẻ ghi nhớ: Writing task 1 structures | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/62

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:55 PM on 7/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

63 Terms

1
New cards

Sport continues to be a controversial topic in the school curriculum.

Thể thao tiếp tục là một chủ đề gây tranh cãi trong chương trình giảng dạy học đường.

2
New cards

Some people feel that sport uses up time which could be better spent on academic subjects.

Một số người cảm thấy rằng thể thao tiêu tốn thời gian mà lẽ ra có thể được dành tốt hơn cho các môn học thuật.

3
New cards

It might be said that it is unwise to force children to do activities which they have no interest in.

Có thể nói rằng thật không khôn ngoan khi ép buộc trẻ em tham gia vào các hoạt động mà chúng không có chút hứng thú nào.

4
New cards

Some youngsters are just not sporty, and should be allowed to study instead.

Một số người trẻ vốn không có năng khiếu thể thao, và nên được cho phép tập trung học tập thay vào đó.

5
New cards

There are question marks over the wholesomeness of sport itself, with drugging and corruption scandals.

Có những dấu hỏi lớn đặt ra về sự lành mạnh của chính thể thao, với các vụ bê bối doping và tham nhũng.

6
New cards

This lack of morals sets a poor example to young people.

Sự thiếu thốn về mặt đạo đức này tạo ra một tấm gương xấu cho giới trẻ.

7
New cards

One major benefit of sport is that it helps children's physical development at an important stage.

Một lợi ích lớn của thể thao là nó giúp ích cho sự phát triển thể chất của trẻ em ở một giai đoạn quan trọng.

8
New cards

If all their time was spent studying, they would become unfit and their minds would eventually suffer.

Nếu toàn bộ thời gian của chúng dành cho việc học, chúng sẽ trở nên mất cân đối thể chất và trí óc cuối cùng cũng sẽ phải chịu hậu quả.

9
New cards

Supporters of school sport emphasize the importance of team building in sports.

Những người ủng hộ thể thao học đường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng tinh thần đồng đội trong thể thao.

10
New cards

Team sports are often felt to be an excellent preparation for adulthood.

Các môn thể thao đồng đội thường được coi là một sự chuẩn bị tuyệt vời cho giai đoạn trưởng thành.

11
New cards

A competitive spirit, so important today, is fostered by sports at an early age.

Tinh thần cạnh tranh, điều rất quan trọng ngày nay, được nuôi dưỡng bởi thể thao từ khi còn nhỏ.

12
New cards

It is notable that many successful business people excelled in sport at school.

Đáng chú ý là nhiều doanh nhân thành đạt từng xuất sắc trong thể thao khi còn ở trường học.

13
New cards

The positive effect on their mental and physical development outweighs the negatives.

Tác động tích cực lên sự phát triển trí óc và thể chất của chúng vượt trội hơn những mặt tiêu cực.

14
New cards

This is as long as children are given a wide range to choose from, to ensure their interest.

Điều này có hiệu quả miễn là trẻ em được cung cấp một danh mục rộng lớn để lựa chọn nhằm đảm bảo sự hứng thú của chúng.

15
New cards

Zoos continue to be controversial, even now that they have evolved into 'animal parks'.

Vườn bách thú tiếp tục gây tranh cãi, ngay cả bây giờ khi chúng đã phát triển thành "công viên động vật".

16
New cards

There are strong views on both sides, which I will discuss now.

Có những quan điểm rất mạnh mẽ ở cả hai phía, điều mà tôi sẽ thảo luận ngay sau đây.

17
New cards

People opposed to zoos highlight the unnatural way in which animals live in such places.

Những người phản đối vườn thú nêu bật cách sống phi tự nhiên của động vật ở những nơi như vậy.

18
New cards

Captive animals do not need to hunt or raise offspring, meaning they are not living as nature intended.

Động vật bị giam cầm không cần phải săn mồi hay nuôi nấng con non, nghĩa là chúng không được sống đúng như cách tự nhiên đã định sẵn.

19
New cards

The anti-zoo lobby point out that animals probably suffer mentally when kept in captivity.

Nhóm áp lực phản đối vườn thú chỉ ra rằng động vật có thể phải chịu đựng tổn thương về mặt tâm lý khi bị nuôi nhốt.

20
New cards

This is true even if their surroundings are spacious and similar to the natural habitat.

Điều này đúng ngay cả khi không gian xung quanh chúng rộng rãi và tương tự như môi trường sống tự nhiên.

21
New cards

Symptoms of mental issues range from repetitive behaviour to eating disorders.

Các triệu chứng của vấn đề tâm lý kéo dài từ hành vi lặp đi lặp lại cho đến rối loạn ăn uống.

22
New cards

It is often said that zoos add little to animal conservation.

Người ta thường nói rằng các vườn thú đóng góp rất ít cho việc bảo tồn động vật.

23
New cards

Animal conservation is better served by preserving their natural habitat.

Công cuộc bảo tồn động vật được phục vụ tốt hơn bằng cách bảo tồn môi trường sống tự nhiên của chúng.

24
New cards

Conversely, those who support zoos say that they offer a secure and peaceful setting for animals.

Ngược lại, những người ủng hộ vườn thú nói rằng chúng mang lại một môi trường an toàn và yên bình cho động vật.

25
New cards

They provide a sanctuary, for example, in high quality wildlife parks or reserves.

Chúng cung cấp một nơi trú ẩn an toàn, ví dụ như trong các công viên động vật hoang dã hoặc khu bảo tồn chất lượng cao.

26
New cards

Many animals would suffer from loss of habitat or poaching in the wild.

Nhiều loài động vật sẽ phải gánh chịu hậu quả từ việc mất môi trường sống hoặc nạn săn bắn trộm trong tự nhiên.

27
New cards

In captivity, animals are at least safe and able to breed successfully.

Trong môi trường nuôi nhốt, động vật ít nhất được an toàn và có thể sinh sản một cách thành công.

28
New cards

Zoo enthusiasts feel that these facilities are part of an integrated system of protecting animals.

Những người đam mê vườn thú cảm thấy rằng các cơ sở này là một phần của một hệ thống tích hợp nhằm bảo vệ động vật.

29
New cards

The integrated system involves habitat protection, breeding programmes and disease control.

Hệ thống tích hợp này bao gồm việc bảo vệ môi trường sống, các chương trình nhân giống và kiểm soát dịch bệnh.

30
New cards

This all helps to safeguard endangered species and thus preserve the global ecosystem.

Tất cả điều này giúp bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng và từ đó giữ gìn hệ sinh thái toàn cầu.

31
New cards

Zoos act for the future benefit of all life forms on Earth.

Các vườn thú hành động vì lợi ích trong tương lai của tất cả các hình thái sự sống trên Trái Đất.

32
New cards

Zoos provide a valuable service both to society and the animal world.

Vườn bách thú cung cấp một dịch vụ có giá trị cho cả xã hội lẫn thế giới động vật.

33
New cards

This outweighs their possible disadvantages, as long as they are properly managed, staffed and maintained.

Điều này vượt trội hơn những bất lợi có thể có của chúng, miễn là chúng được quản lý, bố trí nhân sự và bảo trì một cách đúng đắn.

34
New cards

strike a balance between academic pursuits and physical activities

đạt được sự cân bằng giữa việc theo đuổi học thuật và các hoạt động thể chất

35
New cards

a well-rounded education system

một hệ thống giáo dục phát triển toàn diện

36
New cards

mitigate the risk of childhood obesity

giảm thiểu nguy cơ béo phì ở trẻ em

37
New cards

instill discipline and resilience

thấm nhuần tính kỷ luật và sự kiên cường

38
New cards

excessive screen time and a sedentary lifestyle

thời gian sử dụng màn hình quá mức và lối sống ít vận động

39
New cards

channel boundless energy into constructive outlets

hướng nguồn năng lượng vô tận vào các hoạt động có ích

40
New cards

extracurricular activities play a pivotal role

các hoạt động ngoại khóa đóng một vai trò then chốt

41
New cards

overburdened with a heavy academic workload

bị quá tải với khối lượng học tập nặng nề

42
New cards

foster a strong sense of sportsmanship

nuôi dưỡng tinh thần thể thao mạnh mẽ

43
New cards

promote physical literacy from a young age

thúc đẩy sự hiểu biết về thể chất từ khi còn nhỏ

44
New cards

prioritize academic milestones over physical well-being

ưu tiên các cột mốc học thuật hơn là sức khỏe thể chất

45
New cards

develop crucial soft skills such as leadership and cooperation

phát triển các kỹ năng mềm quan trọng như khả năng lãnh đạo và hợp tác

46
New cards

a welcome respite from demanding study schedules

một khoảng thời gian nghỉ ngơi cần thiết khỏi lịch trình học tập căng thẳng

47
New cards

improve overall cardiovascular health

cải thiện sức khỏe tim mạch tổng thể

48
New cards

overcome physical limitations and build self-esteem

vượt qua những giới hạn thể chất và xây dựng lòng tự trọng

49
New cards

deprive animals of their natural instincts

tước đi bản năng tự nhiên của động vật

50
New cards

confine wild animals in cramped enclosures

giam cầm động vật hoang dã trong những chuồng trại chật hẹp

51
New cards

serve as a vital educational tool for the public

đóng vai trò là một công cụ giáo dục quan trọng cho công chúng

52
New cards

raise public awareness about endangered species

nâng cao nhận thức của công chúng về các loài có nguy cơ tuyệt chủng

53
New cards

commodify animals for human entertainment

thương mại hóa động vật phục vụ cho mục đích giải trí của con người

54
New cards

an unethical exploitation of wildlife

một sự bóc lột động vật hoang dã phi đạo đức

55
New cards

implement captive breeding programs

thực hiện các chương trình nhân giống trong môi trường nuôi nhốt

56
New cards

reintroduce endangered animals into the wild

đưa các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng trở lại tự nhiên

57
New cards

simulate natural habitats to ensure animal welfare

mô phỏng môi trường sống tự nhiên để đảm bảo phúc lợi động vật

58
New cards

the gradual degradation of natural ecosystems

sự suy thoái dần dần của các hệ sinh thái tự nhiên

59
New cards

spark a lifelong passion for conservation in children

khơi dậy niềm đam mê bảo tồn suốt đời ở trẻ em

60
New cards

inflict unnecessary psychological distress on animals

gây ra sự đau khổ không cần thiết về mặt tâm lý cho động vật

61
New cards

lose the ability to forage and hunt for prey

mất đi khả năng tìm kiếm thức ăn và săn mồi

62
New cards

disrupt the delicate balance of the food chain

làm phá vỡ sự cân bằng mong manh của chuỗi thức ăn

63
New cards

financially unviable to maintain large-scale wildlife sanctuaries

không khả thi về mặt tài chính để duy trì các khu bảo tồn động vật hoang dã quy mô lớn