Mimikara N3 - Từ Vựng Unit 4 (336-410)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:57 AM on 7/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

情報

thông tin

<p>thông tin</p>
2
New cards

交換

trao đổi

<p>trao đổi</p>
3
New cards

流行

lưu hành, thịnh hành

<p>lưu hành, thịnh hành</p>
4
New cards

宣伝

tuyên truyền

<p>tuyên truyền</p>
5
New cards

広告

quảng cáo

<p>quảng cáo</p>
6
New cards

注目

chú trọng, chú ý

<p>chú trọng, chú ý</p>
7
New cards

通訳

thông dịch, phiên dịch

<p>thông dịch, phiên dịch</p>
8
New cards

翻訳

biên dịch

<p>biên dịch</p>
9
New cards

伝言

tin nhắn thoại, truyền ngôn

<p>tin nhắn thoại, truyền ngôn</p>
10
New cards

報告

báo cáo

<p>báo cáo</p>
11
New cards

録画

ghi lại, ghi hình

<p>ghi lại, ghi hình</p>
12
New cards

混雑

hỗn tạp

<p>hỗn tạp</p>
13
New cards

渋滞

tắc đường

<p>tắc đường</p>
14
New cards

被害

thiệt hại

<p>thiệt hại</p>
15
New cards

衝突

xung đột, va chạm

<p>xung đột, va chạm</p>
16
New cards

事故

tai nạn

<p>tai nạn</p>
17
New cards

事件

sự kiện

<p>sự kiện</p>
18
New cards

故障

hỏng

<p>hỏng</p>
19
New cards

修理

sửa chữa

<p>sửa chữa</p>
20
New cards

停電

mất điện

<p>mất điện</p>
21
New cards

調子

trạng thái, tình trạng

<p>trạng thái, tình trạng</p>
22
New cards

緊張

lo lắng, căng thẳng

<p>lo lắng, căng thẳng</p>
23
New cards

自身

tự tin

<p>tự tin</p>
24
New cards

自慢

tự mãn

<p>tự mãn</p>
25
New cards

感心

quan tâm

<p>quan tâm</p>
26
New cards

感動

cảm động

<p>cảm động</p>
27
New cards

興奮

hưng phấn, xúc động

<p>hưng phấn, xúc động</p>
28
New cards

感想

cảm tưởng, suy nghĩ

<p>cảm tưởng, suy nghĩ</p>
29
New cards

予想

dự đoán

<p>dự đoán</p>
30
New cards

専門

chuyên môn

<p>chuyên môn</p>
31
New cards

研究

nghiên cứu

<p>nghiên cứu</p>
32
New cards

調査

điều tra

<p>điều tra</p>
33
New cards

原因

nguyên nhân

<p>nguyên nhân</p>
34
New cards

結果

kết quả

<p>kết quả</p>
35
New cards

解決

giải quyết

<p>giải quyết</p>