1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
情報
thông tin

交換
trao đổi

流行
lưu hành, thịnh hành

宣伝
tuyên truyền

広告
quảng cáo

注目
chú trọng, chú ý

通訳
thông dịch, phiên dịch

翻訳
biên dịch

伝言
tin nhắn thoại, truyền ngôn

報告
báo cáo

録画
ghi lại, ghi hình

混雑
hỗn tạp

渋滞
tắc đường

被害
thiệt hại

衝突
xung đột, va chạm

事故
tai nạn

事件
sự kiện

故障
hỏng

修理
sửa chữa

停電
mất điện

調子
trạng thái, tình trạng

緊張
lo lắng, căng thẳng

自身
tự tin

自慢
tự mãn

感心
quan tâm

感動
cảm động

興奮
hưng phấn, xúc động

感想
cảm tưởng, suy nghĩ

予想
dự đoán

専門
chuyên môn

研究
nghiên cứu

調査
điều tra

原因
nguyên nhân

結果
kết quả

解決
giải quyết
