1/273
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
増えます(輸出が増えます)
Tăng (Xuất khẩu tăng). Chỉ sự gia tăng số lượng hoặc mức độ của một thứ gì đó. Ví dụ: Xuất khẩu hàng hóa tăng lên là dấu hiệu của nền kinh tế phát triển.
減ります(輸出が減ります)
Giảm (Xuất khẩu giảm). Dùng khi nói về việc giảm đi số lượng hoặc mức độ của một thứ gì đó. Ví dụ: Xuất khẩu hàng hóa giảm có thể dẫn đến ảnh hưởng tiêu cực cho nền kinh tế.
上がります(値段が上がります)
Tăng (Giá tăng). Sử dụng khi giá trị của hàng hóa hoặc dịch vụ tăng lên, có thể gây ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng.
下がります(値段が下がります)
Giảm (Giá giảm). Dùng để chỉ sự giảm xuống của giá hàng hóa hoặc dịch vụ, điều này có thể khuyến khích người tiêu dùng mua sắm nhiều hơn.
切れます(紐が切れます)
Đứt (Sợi dây đứt). Chỉ việc vật thể như dây hay cáp bị gãy trong quá trình sử dụng, có thể dẫn đến tình huống nguy hiểm nếu không được cẩn thận.
とれます(ボタンがとれます)
Rơi ra (Nút rơi ra). Khi một phần của vật thể không còn được giữ chắc chắn và rời khỏi vị trí của nó, điều này thường xảy ra với quần áo hoặc đồ vật.
落ちます(荷物が落ちます)
Rơi (Hành lý rơi). Dùng khi hành lý hay vật gì đó không còn được giữ lại và rơi xuống đất. Điều này có thể là một nguy hiểm môi trường trong công cộng.
なくなります(ガンリンがなくなります)
Hết (Xăng hết). Dùng khi một thứ gì đó không còn hoặc không đủ để sử dụng, ví dụ như xăng trong xe, sẽ cần phải được nạp lại.
変な
Lạ. Dùng để mô tả điều gì đó không bình thường, không theo chuẩn mực. Ví dụ, một hành động hoặc hiện tượng mà bạn thấy không quen thuộc.
しあわせな
Hạnh phúc. Để mô tả trạng thái vui vẻ, hạnh phúc trong cuộc sống cá nhân hoặc tình yêu.
楽な
Dễ dàng. Dùng để diễn tả tình huống hoặc công việc mang lại cảm giác thoải mái, không phải nỗ lực nhiều để hoàn thành.
うまい
Ngon. Dùng để chỉ thức ăn hoặc đồ uống có hương vị rất tốt và dễ chịu cho người thưởng thức.
まずい
Dở. Sử dụng khi món ăn hoặc đồ uống không đạt yêu cầu về hương vị, gây nên cảm giác không dễ chịu.
つまらない
Chán. Dùng để miêu tả một tình huống hoặc sự việc không thú vị, thiếu hấp dẫn.
優しい
Hiền lành. Dùng để mô tả người có tính cách tốt, dễ gần và mạnh mẽ trong một số tình huống đáng lo ngại.
ガンリン
Xăng. Sử dụng để miêu tả nhiên liệu dùng cho xe, rất cần thiết cho việc di chuyển.
ひ
Lửa. Chỉ nguồn năng lượng có khả năng cung cấp nhiệt và ánh sáng; thường dùng trong nhiều hoạt động hàng ngày.
パンフレット
Tờ rơi. Dùng để mô tả tài liệu quảng cáo hoặc thông tin, thường được phát cho công chúng.
今にも
Ngay bây giờ. Dùng để chỉ thời điểm hiện tại ngay lúc này, thường có sự khẩn trương.
わあ
Ôi. Thường được sử dụng để biểu lộ sự ngạc nhiên, thích thú.
ばら
Hoa hồng. Cây hoa nổi tiếng trong văn hóa, biểu tượng cho tình yêu và cái đẹp.
ドライプ
Lái xe. Hành động điều khiển một phương tiện giao thông; thú vui hoặc nhiệm vụ hàng ngày của nhiều người.
理由
Lý do. Dùng để chỉ nguyên nhân hoặc mục đích dẫn đến hành động hoặc sự việc nào đó.
謝ります
Xin lỗi. Hành động thể hiện sự hối tiếc hoặc xin phép khi đã làm sai điều gì đó, một cách lịch sự trong giao tiếp.