TỪ VỰNG B43 - B50

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/273

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:20 PM on 6/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

274 Terms

1
New cards

増えます(輸出が増えます)

Tăng (Xuất khẩu tăng). Chỉ sự gia tăng số lượng hoặc mức độ của một thứ gì đó. Ví dụ: Xuất khẩu hàng hóa tăng lên là dấu hiệu của nền kinh tế phát triển.

2
New cards

減ります(輸出が減ります)

Giảm (Xuất khẩu giảm). Dùng khi nói về việc giảm đi số lượng hoặc mức độ của một thứ gì đó. Ví dụ: Xuất khẩu hàng hóa giảm có thể dẫn đến ảnh hưởng tiêu cực cho nền kinh tế.

3
New cards

上がります(値段が上がります)

Tăng (Giá tăng). Sử dụng khi giá trị của hàng hóa hoặc dịch vụ tăng lên, có thể gây ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng.

4
New cards

下がります(値段が下がります)

Giảm (Giá giảm). Dùng để chỉ sự giảm xuống của giá hàng hóa hoặc dịch vụ, điều này có thể khuyến khích người tiêu dùng mua sắm nhiều hơn.

5
New cards

切れます(紐が切れます)

Đứt (Sợi dây đứt). Chỉ việc vật thể như dây hay cáp bị gãy trong quá trình sử dụng, có thể dẫn đến tình huống nguy hiểm nếu không được cẩn thận.

6
New cards

とれます(ボタンがとれます)

Rơi ra (Nút rơi ra). Khi một phần của vật thể không còn được giữ chắc chắn và rời khỏi vị trí của nó, điều này thường xảy ra với quần áo hoặc đồ vật.

7
New cards

落ちます(荷物が落ちます)

Rơi (Hành lý rơi). Dùng khi hành lý hay vật gì đó không còn được giữ lại và rơi xuống đất. Điều này có thể là một nguy hiểm môi trường trong công cộng.

8
New cards

なくなります(ガンリンがなくなります)

Hết (Xăng hết). Dùng khi một thứ gì đó không còn hoặc không đủ để sử dụng, ví dụ như xăng trong xe, sẽ cần phải được nạp lại.

9
New cards

変な

Lạ. Dùng để mô tả điều gì đó không bình thường, không theo chuẩn mực. Ví dụ, một hành động hoặc hiện tượng mà bạn thấy không quen thuộc.

10
New cards

しあわせな

Hạnh phúc. Để mô tả trạng thái vui vẻ, hạnh phúc trong cuộc sống cá nhân hoặc tình yêu.

11
New cards

楽な

Dễ dàng. Dùng để diễn tả tình huống hoặc công việc mang lại cảm giác thoải mái, không phải nỗ lực nhiều để hoàn thành.

12
New cards

うまい

Ngon. Dùng để chỉ thức ăn hoặc đồ uống có hương vị rất tốt và dễ chịu cho người thưởng thức.

13
New cards

まずい

Dở. Sử dụng khi món ăn hoặc đồ uống không đạt yêu cầu về hương vị, gây nên cảm giác không dễ chịu.

14
New cards

つまらない

Chán. Dùng để miêu tả một tình huống hoặc sự việc không thú vị, thiếu hấp dẫn.

15
New cards

優しい

Hiền lành. Dùng để mô tả người có tính cách tốt, dễ gần và mạnh mẽ trong một số tình huống đáng lo ngại.

16
New cards

ガンリン

Xăng. Sử dụng để miêu tả nhiên liệu dùng cho xe, rất cần thiết cho việc di chuyển.

17
New cards

Lửa. Chỉ nguồn năng lượng có khả năng cung cấp nhiệt và ánh sáng; thường dùng trong nhiều hoạt động hàng ngày.

18
New cards

パンフレット

Tờ rơi. Dùng để mô tả tài liệu quảng cáo hoặc thông tin, thường được phát cho công chúng.

19
New cards

今にも

Ngay bây giờ. Dùng để chỉ thời điểm hiện tại ngay lúc này, thường có sự khẩn trương.

20
New cards

わあ

Ôi. Thường được sử dụng để biểu lộ sự ngạc nhiên, thích thú.

21
New cards

ばら

Hoa hồng. Cây hoa nổi tiếng trong văn hóa, biểu tượng cho tình yêu và cái đẹp.

22
New cards

ドライプ

Lái xe. Hành động điều khiển một phương tiện giao thông; thú vui hoặc nhiệm vụ hàng ngày của nhiều người.

23
New cards

理由

Lý do. Dùng để chỉ nguyên nhân hoặc mục đích dẫn đến hành động hoặc sự việc nào đó.

24
New cards

謝ります

Xin lỗi. Hành động thể hiện sự hối tiếc hoặc xin phép khi đã làm sai điều gì đó, một cách lịch sự trong giao tiếp.

25
New cards
泣きます
khóc
26
New cards
笑います
cười
27
New cards
眠ります
ngủ
28
New cards
乾きます
khô [áo sơ
29
New cards
ぬれます
ướt [áo sơ
30
New cards
すべります
trượt
31
New cards
起きます
xảy ra [tai nạn ~]
32
New cards
調節します
điều chỉnh
33
New cards
安全[な]
an toàn
34
New cards
危険[な]
nguy hiểm
35
New cards
濃い
đặc, đậm
36
New cards
薄い
loãng, nhạt
37
New cards
厚い
dày
38
New cards
太い
đậm
39
New cards
細い
nhạt
40
New cards
空気
không khí
41
New cards
nước mắt
42
New cards
和食
món ăn kiểu Nhật
43
New cards
洋食
món ăn kiểu Tây
44
New cards
おかず
thức ăn
45
New cards
lượng
46
New cards
―倍
gấp ~ lần
47
New cards
シングル
phòng đơn
48
New cards
ツイン
phòng đôi
49
New cards
洗濯物
áo quần giặt
50
New cards
DVD
DVD
51
New cards
ホテルひろしま
tên khách sạn giả định
52
New cards
どうなさいますか。
Chị muốn làm gì?
53
New cards
カット
cắt tóc
54
New cards
シャンプー
gội đầu
55
New cards
どういうふうになさいますか。
Chị muốn cắt như thế nào?
56
New cards
ショート
cắt ngắn
57
New cards
~みたいにしてください。
Anh hãy cắt như ~
58
New cards
これでよろしいでしょうか。
Như thế này được chưa ạ?
59
New cards
[どうも] お疲れさまでした。
Xong rồi ạ, cám ơn chị. (nhân viên nói với khách hàng)
60
New cards
嫌がります
ghét, không thích
61
New cards
また
hơn nữa
62
New cards
うまく
tốt, giỏi
63
New cards
順序
trình tự
64
New cards
安心[な]
yên tâm
65
New cards
表現
biểu hiện, cách nói
66
New cards
例えば
ví dụ
67
New cards
別れます
chia tay
68
New cards
これら
những thứ này
69
New cards
縁起が悪い
xui, không may
70
New cards
信じます
tin
71
New cards
キャンセルします
hủy bỏ
72
New cards
知らせます
thông báo
73
New cards
保証書
phiếu bảo hành
74
New cards
領収書
hóa đơn
75
New cards
キャンプ
cắm trại
76
New cards
中止
hủy
77
New cards
điểm, điểm số
78
New cards
hoa mơ
79
New cards
110番
số điện thoại báo cảnh sát khi khẩn cấp
80
New cards
119番
số điện thoại báo cháy khi khẩn cấp
81
New cards
急に
đột nhiên
82
New cards
無理に
cố, gắng (làm không hợp lý)
83
New cards
楽しみにしています
tôi rất mong chờ
84
New cards
以上です。
Xin hết.
85
New cards
係員
người phụ trách
86
New cards
コース
đường chạy ma
87
New cards
スタート
xuất phát
88
New cards
―位
thứ ―
89
New cards
優勝します
chiến thắng
90
New cards
悩み
điều bận tâm, điều khổ tâm
91
New cards
目覚まし[時計]
[đồng hồ] báo thức
92
New cards
目が覚めます
tỉnh giấc, thức giấc
93
New cards
大学生
sinh viên đại học
94
New cards
回答
câu trả lời (~します:trả lời)
95
New cards
鳴ります
kêu
96
New cards
セットします
đặt (giờ)
97
New cards
それでも
kể cả như thế, mặc dù như thế
98
New cards
渡します
đưa, trao
99
New cards
帰って来ます
trở về
100
New cards
出ます
xuất phát, rời bến [xe buýt ~]