Học tiếng Hàn i

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/78

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:50 AM on 9/30/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

79 Terms

1
New cards

bài

2
New cards

대화

cuộc hội thoại

3
New cards

어휘

từ vựng (vocab)

4
New cards

발음

phát âm

5
New cards

연습

luyện tập

6
New cards

단어

từ (word)

7
New cards

한글

bảng chữ cái tiếng Hàn

8
New cards

모음

nguyên âm

9
New cards

자음

phụ âm

10
New cards

받침

phụ âm dưới

11
New cards

기역

12
New cards

니은

13
New cards

디귿

14
New cards

리을

15
New cards

미음

16
New cards

비읍

17
New cards

시옷

18
New cards

이응

19
New cards

히읗

20
New cards

지읒

21
New cards

치읓

22
New cards

키읔

23
New cards

티읕

24
New cards

피읖

25
New cards

읽기

phần đọc

26
New cards

쓰기

phần viết

27
New cards

얘기

cuộc trò chuyện

28
New cards

외래어

từ mượn

29
New cards

존대말

kính ngữ

30
New cards

N + 들

Các, những N

31
New cards

N 은/는

N1

32
New cards

N 이/가

N2

33
New cards

Tên + 씨

Anh/Chị/Cô/Chú/Bác

34
New cards

Tên đất nước + 사람/인

Người

35
New cards

Tên đất nước + 어

Ngôn ngữ

36
New cards

N+도

도 thay cho 은/는, 이/가, 을/를

37
New cards

도 + 에(서) -> 에(서)도

N cũng

38
New cards

같이/함게/혼자 + V

cùng nhau/một mình làm

39
New cards

잘 + V

Làm gì tốt, giỏi

40
New cards

S1지만S2

nhưng mà

41
New cards

N 에 요행가다

đi du lịch đến N

42
New cards

N에/ N에는/ N에도

언제

43
New cards

그저께

hôm kia

44
New cards

어제

hôm qua

45
New cards

오늘

hôm nay

46
New cards

내일

ngày mai

47
New cards

모레

ngày mốt

48
New cards

V1/A1고V2/A2

V1/A1 và/sau đó V2/A2

49
New cards

내/제N

N của tôi

50
New cards

N 옆/위/아래/앞/뒤…에

ở cạnh/trên/dưới/trước/sau…N

51
New cards

N에서 오다/왔어요

đã đến từ N

52
New cards

…년…월…일

ngày…tháng…năm…

53
New cards

N2의N1

N1 của N2

54
New cards

누가

Ai? (Hỏi chủ ngữ)

55
New cards

안V/A

V/A지 않다

56
New cards

N안 하다

Cấu trúc câu

57
New cards

N1은/는 N2입니다/까?

tobe

58
New cards

아니요, N1은/는 N2이/가아닙니다

trả lời phủ định

59
New cards

N1은/는 N2에서 N3을/를 Vㅂ/습니다/까?

động từ

60
New cards

N1은/는 N2에서 N3을/를 V지 않습니다

trả lời phủ định

61
New cards

V(으)십니다/까?

kính ngữ

62
New cards

N1은/눈 N2을/를 V(으)러 N3에 가다

đi đến đó để làm gì

63
New cards

이것

cái này (gần người nói)

64
New cards

그것

cái đó (xa người nói, gần người nghe)

65
New cards

저것

cái kia (xa người nói, xa người nghe)

66
New cards

무엇

cái gì (dùng để hỏi)

67
New cards

무슨 N

N gì

68
New cards

여기

ở đây (gần người nói)

69
New cards

거기

ở đó (xa người nói, gần người nghe)

70
New cards

저기

ở kia (xa người nói, xa người nghe)

71
New cards

어디

ở đâu (từ để hỏi)

72
New cards

에서

ở, tại

73
New cards

저는 / 제가

tôi

74
New cards

나는 / 내가

tôi (thân mật)

75
New cards

너는 / 네가

bạn

76
New cards

제 / 저의

của tôi

77
New cards

내 / 나의

của tôi

78
New cards

네 / 너의

của bạn

79
New cards

우리

chúng tôi (ta) / của chúng tôi (ta)