1/78
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
과
bài
대화
cuộc hội thoại
어휘
từ vựng (vocab)
발음
phát âm
연습
luyện tập
단어
từ (word)
한글
bảng chữ cái tiếng Hàn
모음
nguyên âm
자음
phụ âm
받침
phụ âm dưới
기역
ㄱ
니은
ㄴ
디귿
ㄷ
리을
ㄹ
미음
ㅁ
비읍
ㅂ
시옷
ㅅ
이응
ㅇ
히읗
ㅎ
지읒
ㅈ
치읓
ㅊ
키읔
ㅋ
티읕
ㅌ
피읖
ㅍ
읽기
phần đọc
쓰기
phần viết
얘기
cuộc trò chuyện
외래어
từ mượn
존대말
kính ngữ
N + 들
Các, những N
N 은/는
N1
N 이/가
N2
Tên + 씨
Anh/Chị/Cô/Chú/Bác
Tên đất nước + 사람/인
Người
Tên đất nước + 어
Ngôn ngữ
N+도
도 thay cho 은/는, 이/가, 을/를
도 + 에(서) -> 에(서)도
N cũng
같이/함게/혼자 + V
cùng nhau/một mình làm
잘 + V
Làm gì tốt, giỏi
S1지만S2
nhưng mà
N 에 요행가다
đi du lịch đến N
N에/ N에는/ N에도
언제
그저께
hôm kia
어제
hôm qua
오늘
hôm nay
내일
ngày mai
모레
ngày mốt
V1/A1고V2/A2
V1/A1 và/sau đó V2/A2
내/제N
N của tôi
N 옆/위/아래/앞/뒤…에
ở cạnh/trên/dưới/trước/sau…N
N에서 오다/왔어요
đã đến từ N
…년…월…일
ngày…tháng…năm…
N2의N1
N1 của N2
누가
Ai? (Hỏi chủ ngữ)
안V/A
V/A지 않다
N안 하다
Cấu trúc câu
N1은/는 N2입니다/까?
tobe
아니요, N1은/는 N2이/가아닙니다
trả lời phủ định
N1은/는 N2에서 N3을/를 Vㅂ/습니다/까?
động từ
N1은/는 N2에서 N3을/를 V지 않습니다
trả lời phủ định
V(으)십니다/까?
kính ngữ
N1은/눈 N2을/를 V(으)러 N3에 가다
đi đến đó để làm gì
이것
cái này (gần người nói)
그것
cái đó (xa người nói, gần người nghe)
저것
cái kia (xa người nói, xa người nghe)
무엇
cái gì (dùng để hỏi)
무슨 N
N gì
여기
ở đây (gần người nói)
거기
ở đó (xa người nói, gần người nghe)
저기
ở kia (xa người nói, xa người nghe)
어디
ở đâu (từ để hỏi)
에서
ở, tại
저는 / 제가
tôi
나는 / 내가
tôi (thân mật)
너는 / 네가
bạn
제 / 저의
của tôi
내 / 나의
của tôi
네 / 너의
của bạn
우리
chúng tôi (ta) / của chúng tôi (ta)