Học tiếng Hàn i

Tên mục

bài

대화

cuộc hội thoại

어휘

từ vựng (vocab)

발음

phát âm

문법

ngữ pháp

연습

luyện tập

단어

từ (word)

한글

bảng chữ cái tiếng Hàn

모음

nguyên âm

자음

phụ âm

받침

phụ âm dưới

기역

니은

디귿

리을

미음

비읍

시옷

이응

히읗

지읒

치읓

키읔

티읕

피읖

읽기

phần đọc

쓰기

phần viết

얘기

cuộc trò chuyện

외래어

từ mượn

존대말

kính ngữ

Ngữ pháp

ㅂ/습니다

đuôi câu (lịch sự)

N + 들

Các, những N

N 은/는

N1

N 이/가

N2

Tên + 씨

Tên + (이)는

Anh/Chị/Cô/Chú/Bác

thân mật

Tên đất nước + 사람/인

Người

Tên đất nước + 어

Ngôn ngữ

N+도

  • 도 thay cho 은/는, 이/가, 을/를

  • 도 + 에(서) -> 에(서)도

N cũng

같이/함게/혼자 + V

cùng nhau/một mình làm

Batchim ㄹ + ㅅ/ㄴ/ㅂ -> ㄹ mất

Rừng gặp sông núi biển thì rừng mất

잘 + V

잘 했어요

잘 하요

Làm gì tốt, giỏi

Bạn đã làm rất tốt

Làm tốt lắm

V + ㅁ/음 = N

V -> N

S1지만S2

nhưng mà

N 에 요행가다 = N 을/를 여행하다

đi du lịch đến N

N에/ N에는/ N에도

언제

그저께

어제 ko cộng 에, cộng 은/는, 이/가

오늘

내일

모레

Vào lúc N

N1과N2

N1 và N2

V1/A1고V2/A2

V1/A1 và/sau đó V2/A2

내/제N

N của tôi

N 옆/위/아래/앞/뒤…에

옆/위/아래/앞/뒤…N

Ở cạnh/trên/dưới/trước/sau…N

N cạnh/trên/dưới/trước/sau

N에서 오다/왔어요

đã đến từ N

…년…월…일

ngày…tháng…năm…

N2의N1

N1 của N2

누가

누구

Ai? (Hỏi chủ ngữ)

Ai? (Hỏi người khác)

안V/A = V/A지 않다

N안 하다

Cấu trúc câu

N1은/는 N2입니다/까?

tobe

아니요, N1은/는 N2이/가아닙니다

trả lời phủ định

N1은/는 N2에서 N3을/를 Vㅂ/습니다/까?

động từ

N1은/는 N2에서 N3을/를 V지 않습니다

trả lời phủ định

V(으)십니다/까?

kính ngữ

N1은/눈 N2을/를 V(으)러 N3에 가다/오다

đi đến đó để làm gì

Từ chỉ vị trí

이것

cái này (gần người nói)

그것

cái đó (xa người nói, gần người nghe)

저것

cái kia (xa người nói, xa người nghe)

무엇

cái gì (dùng để hỏi)

무슨 N

N gì

여기

ở đây (gần người nói)

거기

ở đó (xa người nói, gần người nghe)

저기

ở kia (xa người nói, xa người nghe)

어디

ở đâu (từ để hỏi)

에서

ở, tại

Chỉ người

저는 / 제가

tôi

나는 / 내가

tôi (thân mật)

너는 / 네가

bạn

제 / 저의

của tôi

내 / 나의

của tôi

네 / 너의

của bạn

우리

chúng tôi (ta) / của chúng tôi (ta)

Chào hỏi

안녕

xin chào (bạn bè)

안녕하세요

xin chào (thân mật)

안녕하십니까

xin chào (lịch sự)

안녕히가세요

chào tạm biệt (đi mạnh giỏi) - người ở lại

안녕히계세요

chào tạm biệt (ở lại mạnh giỏi) - người đi

또만나요

hẹn gặp lại

감사합니다 / 고맙습니다

cảm ơn

고마워요

cảm ơn (thân mật)

아니에요

ko có gì đâu

죄송합니다

xin lỗi

미안해요

xin lỗi (thân mật)

괜찮아요

ko sao đâu

오늘도수고하셨어요

hôm nay bạn vất vả rồi

잘했어요

bạn đã làm rất tốt

반갑다

hân hạnh, vui mừng

(만나서)반갑습니다

rất vui được gặp

잘자요

chúc ngủ ngon (thân mật)

잘주무세요 / 안녕히주무세요

chúc ngủ ngon (lịch sự)

많이드세요 / 맛있게드세요

ăn nhiều vào nhé

잘먹겠습니다

tôi sẽ ăn thật ngon

저의집

nhà của tôi

여보세요. 거기N입니까?

Alo, đó là N phải không?

실려지만…

xin lỗi nhưng mà…

그러면

nếu vậy, vậy thì

어서오세요

xin mời vào

Trả lời

vâng, dạ đúng rồi

아니오

không phải ạ

아니다/아닙니다

không phải ạ (kính ngữ)

tại sao (why)

어느

cái nào (what)

누구

ai (who)

어디

ở đâu (where)

어떻다

như thế nào (từ để hỏi)

더워요

nóng quá

추워요

lạnh quá

무거워요

nặng quá

그렿다 -> 그래요

đúng vậy

어떻다 -> 어때요

như thế nào?

Nước - Tiếng

나라

đất nước

외국

ngoại quốc

한국 - 한국어

Hàn Quốc - Tiếng Hàn

베트남 - 배트남어

Việt Nam - TIếng Việt

태국 - 태국어

Thái Lan - Tiếng Thái

일본 - 일본어

Nhật Bản - Tiếng Nhật

중국 - 중국어

Trung Quốc - Tiếng Trung

영국 - 영어

Nước Anh - Tiếng Anh

미국 - 영어

Nước Mỹ

프랑스

Nước Pháp

인도

Ấn Độ

호주

Nước Úc

독일

Nước Đức

캐나다

Nước Canada

Thì

Thì

Đuôi câu ㅂ/습니다

Đuôi câu 아/어요

Quá khứ

Ko kính ngữ

았/었/했 습니다

았/었/했 어요

Có kính ngữ

(으)셨습니다

(으)셨어요

Hiện tại

Ko kính ngữ

ㅂ/습니다

아/어/해요

Có kính ngữ

(으)십니다

(으)세요

Tương lai

Ko kính ngữ

겠습니다

겠어요

Có kính ngữ

(으)시겠습니다

(으)실 겁니다

(으)시 겠어요

(으)실 거예요

Danh từ

이름

tên

나이

tuổi

사람 / 인

người

표현

biểu hiện

취미

sở thích

생일

sinh nhật

이유

lí do

ví dụ

의무

nghĩa vụ

의미

ý nghĩa

회의

cuộc họp

무늬

hoa văn, họa tiết

주의

chú ý

tiền

기억

kí ức, trí nhớ

마음

tấm lòng, tâm hồn

hồn, tinh thần

hương vị

phương hướng, dòng chảy

tiền lương

phần

chiều cao

가짜

giả

궤도

dấu vết (track)

재미

sự vui vẻ

vết bẩn, da chết

상품

sản phẩm

같이

cùng nhau

혼자

một mình

언결하다

liên kết

역샆

lịch sử

mấy, bao nhiêu

cái, trái

얼마

bao nhiêu

đồng won

질문

câu hỏi

Động từ, tính từ

먹다

ăn

마시다

uống

좋아하다

thích

싫어하다

ghét

좋다

tốt, đẹp

나쁘다

xấu, tệ

따뜻하다 /따뜨타다/

ấm áp

시원하다 /시워나다/

mát mẻ

덥다

nóng (thời tiết)

춥다

lạnh (thời tiết)

뜨겁다

nóng (đồ ăn, đồ vật)

차갑다

lạnh (đồ ăn, đồ vật)

이다

아니다

không phải là

있다

없다

không có

재미있다

thú vị

재미없다

không thú vị

닫다

đóng

열다

mở

사다

mua

팔다

bán

주다

cho

받다

nhận

맞다

đúng

들리다

sai

하다

làm (do)

만들다

làm (make)

만나다

gặp

보내다

gửi

기다리다

chờ đợi

나가다

đi ra ngoài

살다

sống

죽다

chết

아프다

đau

힘들다

mệt mỏi

울다

khóc

길다

dài

멀다

xa

듣다

nghe

보다

xem, nhìn

들다

cầm, nhấc

서다

đứng

앉다

ngồi

찾다

tìm

씻다

rửa

말하다

nói

묻다

hỏi

아다

biết

모르다

không biết

데려가다

dẫn đi, mang đi

쉬다

nghỉ ngơi

자다

ngủ

요리하다

nấu

읽다

đọc

쓰다

viết

운동하다

tập thể dục

수영하다

bơi

놀다

chơi

일하다 / 일을하다

làm việc

청소하다

dọn dẹp

그리다 - 그림

vẽ - bức tranh

꾸다 - 꿈

mơ - giấc mơ

추다 - 춤

nhảy - điệu nhảy

낚시하다 - 낚시

đi câu cá - câu cá

걷다

đi bộ

뙤다

chạy

공부하다

học (tự học)

배우다

học (có giáo viên)

가르치다

dạy học

많다

nhiều

적다

ít

노래를하다 / 노래를부르다

hát bài hát

부르다

hát

뚫다

đâm, đục, khoan

찌르다

đâm, chọt

핥다

liếm

옮다

di chuyển, đồn thổi, lây nhiễm

읊다

ngâm thơ

밟다

giẫm, đạp

늙다

già, lớn tuổi

잃다

mất, đánh mất

얇다

mỏng, mỏng manh

닮다

giống, bắt chước

맑다

quang đãng, trong xanh

낮다

thấp

뜨다

nổi

따다

nhặt

빠르다

nhanh

가꾸다

trồng trọt / trang trí, tô điểm

꾸미다

trang trí / bịa đặt

따르다

đổ, rót (pour)

떠나다

rời khỏi

바쁘다

bận rộn

싸우다

đánh nhau

외우다

học thuộc

늦다

chậm trễ

이르다

sớm

가다

đi

오다

đến

숙제(들)하다

làm bài tập

고르다

lựa chọn

예쁘다

đẹp gái (người, vật)

잘생기다

đẹp trai (người, vật)

멋있다

ngầu

아름답

đẹp (tầm hồn, phong cảnh,,, giấc mơ…)

무겁다

nặng

가볍다

nhẹ

싸다

rẻ

비싸다

mắc

어렵다 = 어렵습니다

khó

쉽다 = 쉽습니다

dễ

크다

to, cao

작다

nhỏ, thấp

키가크다

cao to, vạm vỡ

키가작다

nhỏ con, thấp bé

맛있다

ngon

맛없다

dở

쓰다

đắng, viết, sử dụng,

đeo (kính…), đội (mũ…)

달다

ngọt

짜다

mặn

맵다

cay

시큼하다

chua

싱겁다

nhạt

입다

mặc

좁다

chật chội

tất cả, biết hết

지내다

trải qua

켜다

đốt (lửa), bật (tivi)

끄다

dập (lửa), tắt (tivi)

고프다

đói

기쁘다

tâm trạng vui

일어나다

thức dậy

잡다

bắt, nắm

드리다

biếu

이야기하다

nói chuyện

믿다

tin tưởng

내리다

xuống, giảm

오르다

lên, tăng

열심히

chăm chỉ

대답하다

trả lời

건강하다

giữ sức khỏe

되다

trở thành

결혼하다

kết hôn

행복하다

hạnh phúc

Động từ, danh từ bất quy tắc (kính ngữ)

진지

Cơm

말씀

Lời nói

Nhà

약주

Rượu

이름

성함

Tên

병환

Bệnh

나이

연세

Tuổi

생일

생신

Sinh nhật

주다

드리다

Cho, biếu

말하다

말씁하시다

Nói, báo cho

아프다

편찮으시다

Đau, ốm

묻다

여쭈다 / 여줍다

Chào, hỏi

죽다

돌아가시다

Chết, hy sinh

데려가다

모셔가다

Đưa, dẫn đi

자다

주무시다

Ngủ

있다

계시다

없다

안게시다

Không có

먹다

잡수시다

Ăn

마시다

드시다

Uống

보다

뵙다

Gặp, xem

Phó từ

again

cũng

너무 = 아주 = 매우 = 정말

rất, quá, lắm, thật sự

와 / 과

và (nối 2 danh từ)

그리고

và còn nữa

어서 = 빨리

nhanh

일찍

sờm

một chút, hơi

모두

tất cả

많이

nhiều

Thứ, ngày, tháng, năm, buổi

그저께

hôm kia

어제

hôm qua

오늘

hôm nay

내일

ngày mai

모레

ngày mốt

언제

khi nào (hỏi)

며칠

mấy ngày, ngày mấy (hỏi)

요즘 = 요즈음

dạo này

여가

thời gian rảnh

요일

thứ

일 (ngày 1,2,3) / 날 (ngày lễ)

ngày

월 (tháng mấy) / 달 (mấy tháng)

tháng

năm

ban ngày (tính theo MT mọc)

ban đêm (tính theo MT mọc)

아침

아침을 하다 / 아침을 먹다

buổi sáng, bữa sáng

ăn sáng

점심

점심을 하다 / 점심을 먹다

buổi trưa, bữa trưa

ăn trưa

저녁

저녁을 하다 / 저녁을 먹다

buổi tối, bữa tối

ăn tối

오전

sáng (trước 12h) (am)

오후

chiều tối (sau 12h) (pm)

매일

mỗi ngày

주말

cuối tuần

지난 주

tuần trước

이번 주

tuần này

다음 주

tuần sau

월요일

thứ 2 (nguyệt - mặt trăng)

화요일

thứ 3 (hỏa - lửa)

수요일

thứ 4 (thủy - nước)

목요일

thứ 5 (mộc - gỗ, cây)

금요일

thứ 6 (kim - kim loại, vàng)

토요일

thứ 7 (thổ - đất)

일요일

chủ nhật (nhật - mặt trời)

Số thuần Hàn + 달 = số hán hàn + 개월: mấy tháng

Số hán hàn + 월 : tháng mấy

Tháng

Tháng

Dịch

유월

Tháng 6

시워

Tháng 10

Hướng

phía trên

아래

phía dưới

phía trước

phía sau

bên cạnh

bên ngoài

bên trong (nhìn thấy được)

bên trong (ko nhìn thấy được: trong giấc mơ, suy nghĩ, cơ thể…)

사이

giữa (between)

phía dưới đáy

Thời tiết, vũ trụ

궤도

quỹ đạo (orbit) / dấu vết (track)

날씨

thời tiết

세계

thế giới

지구

Trái Đất

Mặt Trời

Mặt Trăng

비가 오다 = 비가내리다

mưa

Trời mưa, mưa rơi

눈이 오다 = 눈이내리다

tuyết / mắt

Tuyết rơi

ánh sáng

바람

gió

Mùa

계절

mùa

mùa xuân

여름

mùa hạ

가을

mùa thu

겨울

mùa đông

Sông núi biển

하늘

bầu trời

바다

biển

호수

hồ

núi

sông

파도

sóng

모래

cát

đầm lầy

rừng

Cây

hoa

나무

cây

소나무

cây thông

뿌리

rễ cây

장미

hoa hồng

Trái cây

과일

trái cây

quả lê / tàu / bụng

사과

quả táo

바나나

quả chuối

딸기

quả dâu

포도

quả nho

수박

quả dưa hấu

자몽

quả bưởi

오렌지

quả cam

quả quýt

망고

quả xoài

바나나

quả chuối

Con vật

생선

con cá

여우

con cáo

con chuột

거미

con nhện

개미

con kiến

새우

con tôm

con chim

까치

chim chích

con chó

강아지

cún con, chó cảnh

고양이

con mèo

토키

con thỏ

돼지

con heo

사자

con sư tử

나비

con bướm

con cua

con gấu

con gà

노루

con hươu nai

con bò

모기

con muỗi

파리

con ruồi

하마

con hà mã

con hàu

Bộ phận con người

cơ thể

다리

chân

bàn chân

팔가

cánh tay

tai

머리

tóc

mũi

lưỡi

꼬리

đuôi :))

mắt / tuyết

miệng

răng

입술

môi

얼굴

khuôn mặt

허리

eo, thắt lưng

phổi

무릎

đầu gối

Họ hàng, người thân

할아버지

ông

할머니

아버지 / 아빠

ba

어머니 / 엄마

mẹ

con gái ruột

아들

con trai ruột

오빠

anh trai (em gái gọi)

anh trai (em trai gọi)

언니

chị gái (em gái gọi)

누나

chị gái (em trai gọi)

동생

em

남동생

em trai

여동생

em gái

조카

cháu trai

남편

chồng

아내

vợ

아저씨

chú, cậu, bác (ko phải người nhà)

아주머니 / 아주마

cô, dì, thím (ko phải người nhà)

애인

người yêu

남자친구

bạn trai

여자친구

bạn gái

친구 / 친한친구

bạn bè / bạn thân

아이

em bé (1-5 tuổi)

아우

bé trai

여아

bé gái

아기/아가

em bé (<1 tuổi)

외가

gia đình ngoại

anh ấy

그녀

cô ấy

Nghề nghiệp

선생님

giáo viên

학생

học sinh

초등학생

học sinh cấp 1

중학생

học sinh cấp 2

고등학생

học sinh cấp 3

대학생

sinh viên

기자

nhà báo

주부

nội trợ

요리사

đầu bếp

화가

họa sĩ

군인

quân nhân

가수

ca sĩ

배우

diễn viên

의사

bác sĩ

회사원

nhân viên

변호사

luật sư

경찰

cảnh sát

사장님

giám đốc

교수님

giáo sư

어부

ngư dân

비서

thư kí

유모

bảo mẫu

투수

cầu thủ

사진사

nhiếp ảnh gia

투우사

người đấu bò

부모님

ba mẹ, phụ mẫu

간호사

y tá

Ngành

경제

kinh tế

화학

hóa học

Địa danh, địa điểm

서울

Seoul

경희

Kyong Hi

시내

trung tâm thành phố

파리

Paris

커피숍 / 커페

quán cà phê

공원

công viên

영화관

rạp chiếu phim

서울대학교

Trường ĐHQG Seoul

굥찰대학교

Trường ĐH cảnh sát

대학교

Trường ĐH

교실

lớp học

어학당

trung tâm ngoại ngữ

남산타워

Tháp Namsan

시장

chợ

식당

nhà hàng

우체국

bưu điện

백화점

trung tâm thương mại

롯데

Lotte

하숙집

nhà trọ

중앙은행

ngân hàng trung ương

은행

ngân hàng

운동장

sân vận động

사무실

văn phòng

병원

bệnh viện

가게

cửa hàng

회사

công ty

도서관

thư viện

입구

cổng vào

관광지

địa điểm thu hút khách du lịch

다방

phòng trà

박물관

viện bảo tàng

유치원

nhà trẻ

술집

quán nhậu

사무실

văn phòng

마트 / 슈퍼마켓

siêu thị

수영장

hồ bơi

서점

nhà sách

약국

hiệu thuốc

극장

nhà hát (theatre)

호텔

khách sạn

고향

quê hương

quận

경치 = 풍경

phong cảnh

편의점

cửa hàng tiện lợi

구내식당 = 매점

cănteen

시내

nội thành, trong thành phố

제주도

đảo Jeju

Quần áo

바지

quần

치마/스커트 /ch’/

chân váy

원피스/드레스 /tư/ /ê/

đầm dài

áo

구두

giày da

운동화

giày thể thao

안경

mắt kính

chai, lọ

우산

모자

저고리

áo của Hanbok

코트

áo dạ/ áo khoác dài

thắt lưng, dây nịt

Hãng, Brand

구찌

Gucci

아디다스

Adidas

Màu sắc

희다

màu trắng

Đồ ăn, đồ uống

cơm

비빔밥

cơm trộn

김밥

cơm cuộn

커피

cà phê

해산물

hải sản

김치

kim chi

밀크티

trà sữa

trà

오이

dưa leo

우유

sữa

고기

thịt

소고기

thịt bòa

두부

đậu hũ

고추

ớt

도토리

quả sồi

hành

bánh gạo

gạo

bánh mì

giá

찌개

canh hầm

국수

mỳ

달걀

quả trứng

nước

주스

nước ép

과자

bánh ngọt, bánh quy

야채

rau xanh

채소

rau củ quả

음료수

nước ngọt

맥주

bia

콜라

coca cola

김찌지개

canh kim chi

생수

nước khoáng

Nấu

luộc

Dụng cụ ăn uống

숟가락

muỗng

Nhà, tầng, phòng

phòng

tầng

nhà

부엌

nhà bếp

거실

phòng khách

지하

tầng hầm

tường

Nội thất

가구

nội thất

책상 /ch’/

cái bàn

의자

cái ghế

cửa

창문 /ch’/

cửa sổ

시계 /ê/

đồng hồ

에어컨 /k’/

máy lạnh

지도

bản đồ

라디오

radio

도구

đạo cụ

비누

xà phòng

타자기

máy đánh chữ

다리미

bàn ủi

지갑

ví, bóp

바구니 / 소쿠리

rổ

빨래

máy giặt

침대

giường

책장

tủ sách

냉장고

tủ lạnh

텔레비전

tivi

나무 잭

bàn gỗ

Đồ dùng học tập

sách

공책

vở

수첩

sổ tay

볼펜 /p’/ /ê/

viết bi

연필

viết chì

지우개 /e/

cục tẩy

가방

cái cặp, túi xách

지갑

bóp, ví

컴퓨터

máy vi tính

노트북

laptop

휴대폰/스마트폰 /t’//핸드폰 /t/ /

휴대전화/이동전화

điện thoại di động

전화

điện thoại, cuộc điện thoại

필통 /t’/

hộp bút

사전

từ điển

신문

báo

숙제

bài tập

Thư, vé

편지

lá thư

vé, phiếu

우표

tem

Phim, game

영화

phim rạp

드라마

phim bộ, truyền hình

공포영화

phim kinh dị

Âm nhạc

음악

âm nhạc (music)

노래

bài hát (song)

Thể thao

축구

đá banh

경기

trận đấu

quả bóng

야구

bóng chày

체조

thể chất (gymnastic)

계주

tiếp sức (relay)

Đồ trang trí

ruy băng, dải, dây

Phương tiện

xe / trà

비행기

máy bay

마차

xe ngựa

Số (đếm, số lượng)

số 1

số 2

số 3

số 4

số 5

số 6

số 7

số 8

số 9

số 10

Số

여덟

số 8

다섯

số 5

Kim loại

다리미

sắt

Môn học

수학

toán học

컴퓨터 공학

tin học

물리학

vật lý

화학

hóa học

생물학

sinh học

과학

khoa học

국어

ngữ văn/ quốc ngữ

문학

văn học

역사

lịch sử

지리학

địa lý

영어

tiếng Anh

체육

thể dục

미술

mĩ thuật

음악

âm nhạc