Design and Innovation | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/73

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:43 AM on 7/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

74 Terms

1
New cards

balcony

/ˈbælkəni/ n. ban công

2
New cards

brick

/brɪk/ n. gạch

3
New cards

building

/ˈbɪldɪŋ/ n. tòa nhà; công trình

4
New cards

ceiling

/ˈsiːlɪŋ/ n. trần nhà

5
New cards

concrete

/ˈkɒŋkriːt/ n. bê tông

6
New cards

construction

/kənˈstrʌkʃən/ n. sự xây dựng; công trình xây dựng

7
New cards

cottage

/ˈkɒtɪdʒ/ n. nhà tranh; nhà nhỏ ở nông thôn

8
New cards

design

/dɪˈzaɪn/ n. thiết kế; bản thiết kế

9
New cards

device

/dɪˈvaɪs/ n. thiết bị; dụng cụ

10
New cards

elevator

/ˈelɪveɪtə/ n. thang máy

11
New cards

engineering

/ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/ n. kỹ thuật; ngành kỹ thuật

12
New cards

frame

/freɪm/ n. khung; bộ khung

13
New cards

gadget

/ˈɡædʒɪt/ n. thiết bị nhỏ; đồ công nghệ

14
New cards

housing

/ˈhaʊzɪŋ/ n. nhà ở; khu dân cư

15
New cards

innovation

/ˌɪnəˈveɪʃən/ n. sự đổi mới; cải tiến

16
New cards

invention

/ɪnˈvenʃən/ n. sự phát minh; phát minh

17
New cards

landmark

/ˈlændmɑːk/ n. công trình mang tính biểu tượng; địa danh nổi tiếng

18
New cards

lift shaft

/lɪft ʃɑːft/ n. giếng thang máy

19
New cards

occupant

/ˈɒkjʊpənt/ n. người cư ngụ; người sử dụng

20
New cards

platform

/ˈplætfɔːm/ n. bệ; nền; sân ga

21
New cards

quarry

/ˈkwɒri/ n. mỏ đá

22
New cards

residence

/ˈrezɪdəns/ n. nơi cư trú; nơi ở

23
New cards

skyscraper

/ˈskaɪˌskreɪpə/ n. nhà chọc trời

24
New cards

staircase

/ˈsteəkeɪs/ n. cầu thang

25
New cards

steel

/stiːl/ n. thép

26
New cards

storage

/ˈstɔːrɪdʒ/ n. kho chứa; sự lưu trữ

27
New cards

structure

/ˈstrʌktʃə/ n. cấu trúc; kết cấu

28
New cards

tension

/ˈtenʃən/ n. lực căng; sự căng thẳng

29
New cards

timber

/ˈtɪmbə/ n. gỗ; gỗ xây dựng

30
New cards

airy

/ˈeəri/ adj. thoáng đãng

31
New cards

conventional

/kənˈvenʃənəl/ adj. thông thường; truyền thống

32
New cards

cosy

/ˈkəʊzi/ adj. ấm cúng

33
New cards

cramped

/kræmpt/ adj. chật chội

34
New cards

curved

/kɜːvd/ adj. cong; uốn cong

35
New cards

disposable

/dɪˈspəʊzəbl/ adj. dùng một lần

36
New cards

domestic

/dəˈmestɪk/ adj. thuộc gia đình; trong nước

37
New cards

exterior

/ɪkˈstɪəriə/ adj. bên ngoài; thuộc ngoại thất

38
New cards

functional

/ˈfʌŋkʃənəl/ adj. có tính chức năng; hữu dụng

39
New cards

futuristic

/ˌfjuːtʃəˈrɪstɪk/ adj. mang phong cách tương lai

40
New cards

high-rise

/ˌhaɪˈraɪz/ adj. cao tầng

41
New cards

innovative

/ˈɪnəvətɪv/ adj. đổi mới; sáng tạo

42
New cards

internal

/ɪnˈtɜːnəl/ adj. bên trong; nội bộ

43
New cards

mass-produced

/ˌmæsprəˈdjuːst/ adj. được sản xuất hàng loạt

44
New cards

modern

/ˈmɒdən/ adj. hiện đại

45
New cards

multi-storey

/ˌmʌltiˈstɔːri/ adj. nhiều tầng

46
New cards

old-fashioned

/ˌəʊldˈfæʃənd/ adj. lỗi thời; cổ điển

47
New cards

ornate

/ɔːˈneɪt/ adj. trang trí cầu kỳ

48
New cards

prefabricated

/ˌpriːˈfæbrɪkeɪtɪd/ adj. lắp ghép sẵn; đúc sẵn

49
New cards

single-storey

/ˌsɪŋɡl ˈstɔːri/ adj. một tầng

50
New cards

spacious

/ˈspeɪʃəs/ adj. rộng rãi

51
New cards

state-of-the-art

/ˌsteɪt əv ði ˈɑːt/ adj. hiện đại nhất; tối tân

52
New cards

traditional

/trəˈdɪʃənəl/ adj. truyền thống

53
New cards

two-storey

/ˌtuː ˈstɔːri/ adj. hai tầng

54
New cards

typical

/ˈtɪpɪkəl/ adj. điển hình

55
New cards

ultra-modern

/ˌʌltrə ˈmɒdən/ adj. siêu hiện đại

56
New cards

activate

/ˈæktɪveɪt/ v. kích hoạt

57
New cards

automate

/ˈɔːtəmeɪt/ v. tự động hóa

58
New cards

build

/bɪld/ v. xây dựng

59
New cards

condemn

/kənˈdem/ v. lên án; tuyên bố không an toàn

60
New cards

construct

/kənˈstrʌkt/ v. xây dựng

61
New cards

decorate

/ˈdekəreɪt/ v. trang trí

62
New cards

demolish

/dɪˈmɒlɪʃ/ v. phá dỡ

63
New cards

design

/dɪˈzaɪn/ v. thiết kế

64
New cards

develop

/dɪˈveləp/ v. phát triển

65
New cards

devise

/dɪˈvaɪz/ v. sáng chế; nghĩ ra

66
New cards

haul

/hɔːl/ v. kéo; vận chuyển

67
New cards

hoist

/hɔɪst/ v. nâng lên; cẩu lên

68
New cards

invent

/ɪnˈvent/ v. phát minh

69
New cards

maintain

/meɪnˈteɪn/ v. bảo trì; duy trì

70
New cards

occupy

/ˈɒkjʊpaɪ/ v. chiếm; sử dụng

71
New cards

reconstruct

/ˌriːkənˈstrʌkt/ v. xây dựng lại; tái thiết

72
New cards

renovate

/ˈrenəveɪt/ v. cải tạo; tân trang

73
New cards

support

/səˈpɔːt/ v. hỗ trợ; chống đỡ

74
New cards

trigger

/ˈtrɪɡə/ v. gây ra; kích hoạt