Phần 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:11 AM on 7/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

Be pleased to do sth

vui lòng làm điều gì

2
New cards

In the past

trước đây , trong quá khứ

3
New cards

since

chỉ mốc thời gian : từ khi / kể từ khi
chỉ nguyên nhân : vì / bởi vì

4
New cards

auxiliary verb

trợ động từ

5
New cards

main verb

động từ chính

6
New cards

tenses

các thì

7
New cards

negation

dạng phủ định

8
New cards

passive voice

thể bị động

9
New cards

primary auxiliary verbs

trợ động từ cơ bản

10
New cards

modal auxiliary verbs

trợ động từ khuyết thiếu

11
New cards

generally (adv)

nhìn chung , nói chung

12
New cards

decade (n)

thập kỷ

13
New cards

lifestyle habit

thói quen sống

14
New cards

foodlabel (n)

nhãn thực phẩm

15
New cards

furthermore (adv)

hơn nữa , ngoài ra

16
New cards

active (adj)

năng động , chủ động vận động

17
New cards

regularly (adv)

hơn nữa , ngoài ra

18
New cards

bedtime

giờ đi ngủ

19
New cards

develop a habit

hình thành / phát triển một thói quen

20
New cards

over the past few

trong vài … qua

21
New cards

cell (n)

tế bào

22
New cards

infected cell

tế bào bị lây nhiễm

23
New cards

diameter (n)

đường kính

24
New cards

disease (n)

bệnh tật

25
New cards

Infectious disease

bệnh lây nhiễm

26
New cards

common cold

bệnh cảm thông thường

27
New cards

flu (n)

cúm

28
New cards

serious (adj)

nghiêm trọng , nặng

29
New cards

cause (v)

gây ra , dẫn đến

30
New cards

enter (v)

đi vào , xâm nhập

31
New cards

spread (n/v)

sự lây lan / lây lan

32
New cards

make copies of

nhân bản , tạo bản sao

33
New cards

a range of

một loạt , một chuỗi , nhiều loại khác nhau

34
New cards

illnesses

các căn bệnh

35
New cards

ill (adj)

bị ốm , bệnh

36
New cards

life expectation

kỳ vọng / mong đợi về cuộc sống

37
New cards

life requirements

các nhu cầu / yêu cầu thiết yếu của cuộc sống / những điều kiện cần thiết để duy trì sự sống

38
New cards

celebrate (v)

kỷ niệm , ăn mừng , tán dương

39
New cards

patient (n/adj)

bệnh nhân / kiên nhẫn , nhẫn nại

40
New cards

thoroughly (adv)

một cách kỹ lưỡng , hoàn toàn , triệt để