1/37
Vocabulary terms and definitions extracted verbatim from the lecture notes.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Interview
phỏng vấn
Availability
sự khả dụng
Entrance
lối vào
Diversity
sự đa dạng
Delivery
sự vận chuyển
value
giá trị
Effort
nỗ lực
Pick up
học, nhặt lên
beloved
Thân yêu
Put up
giơ tay, cho ai ở nhờ
bring up
dạy dỗ, nuôi nấng, đề cập 1 vấn đề gì đó
planning
lên kế hoạch
personal
cá nhân
Non-verbal signals
phi ngôn ngữ
Confusion
hiểu lầm
Encouragement
lời động viên
put up with
chịu đựng
disciplined
kỉ luật
Unclear
ko ro rang
Qualities
chat luong
further
nhiều
Instance
ví dụ
Trust
tin tưởng
Hire
tuyển
Uncommon
ko phổ biến
Behaviour
cách ứng xử
Contestant
thí sinh
Clearly
rõ ràng
Interact
tiếp xúc
Risk
lieu linh
Boost
nang coo
Indispensable
Ko the thieu
furniture
do noi that
Strengthen
Iam manh
Closely
gan
lessen
giam
emphasize
nhấn mạnh
Locals
ng dan dia phương