1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
farmable soil
đất trồng trọt
sustain (v)
nuôi dưỡng
degradation (n)
sự xói mòn
microorganism (n)
vi sinh vật
decompose (v)
phân hủy
mineral (n)
khoáng chất
antibiotic (n)
kháng sinh
antibiotic - resistant (adj)
kháng kháng sinh
ally (n)
đồng minh
within
bên trong, trong vòng
lock in
giam giữ
content (n)
hàm lượng
remove (v)
hút hết
get around
tìm giải pháp thay thế
commercial lines
dòng thương mại
synthetic (adj)
nhân tạo
excess (n)
dư thừa
indiscriminate (adj)
bừa bãi
degrade (v)
làm suy thoái
flourish (v)
phát triển
pierce (v)
đâm thủng
unify (v)
thống nhất
vice versa
ngược lại
on the brink
trên bờ vực
agitate (v)
kêu gọi
brenchmark (n)
tiêu chuẩn