new6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/62

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:16 AM on 7/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

63 Terms

1
New cards
  1. Offhand

ngẫu hứng; không suy nghĩ trước

2
New cards
  1. Conform to

tuân theo; phù hợp với

3
New cards
  1. Accommodate

đáp ứng; chứa; thích nghi

4
New cards
  1. Latent

tiềm ẩn

5
New cards
  1. Recant

rút lại lời tuyên bố/niềm tin

6
New cards
  1. Imposing

đồ sộ; gây ấn tượng mạnh

7
New cards
  1. Meticulous

tỉ mỉ, cẩn thận

8
New cards
  1. Ingenious

khéo léo; sáng tạo thông minh

9
New cards
  1. Pristine

nguyên sơ; tinh khiết

10
New cards
  1. Repudiate

bác bỏ; từ chối công nhận

11
New cards
  1. Engender

gây ra; tạo nên

12
New cards
  1. Credible

đáng tin cậy

13
New cards
  1. Resonance

sự cộng hưởng; tiếng vang

14
New cards
  1. Humanoid

giống người

15
New cards
  1. Locomotion

sự di chuyển/vận động

16
New cards
  1. Uncanny

kỳ lạ, khó giải thích

17
New cards
  1. Empirical

dựa trên quan sát/thực nghiệm

18
New cards
  1. Graceful

duyên dáng; thanh lịch

19
New cards
  1. Homogenous

đồng nhất

20
New cards
  1. Steer

điều khiển; hướng dẫn

21
New cards
  1. Fusion

sự hợp nhất; dung hợp

22
New cards
  1. Sooth

làm dịu; xoa dịu

23
New cards
  1. Revolt

nổi dậy; cuộc nổi loạn

24
New cards
  1. Vindicate

minh oan; chứng minh đúng

25
New cards
  1. Severity

mức độ nghiêm trọng; sự khắc nghiệt

26
New cards
  1. Prod

thúc đẩy; chọc nhẹ

27
New cards
  1. Disdain

sự khinh thường

28
New cards
  1. Defiant

thách thức; bất chấp

29
New cards
  1. Perplex

làm bối rối

30
New cards
  1. Outlaw

cấm; đặt ngoài vòng pháp luật

31
New cards
  1. Revoke

thu hồi; hủy bỏ

32
New cards
  1. Manipulate

thao túng; điều khiển

33
New cards
  1. Conduct

tiến hành; hành vi

34
New cards
  1. Admissible

có thể chấp nhận/hợp lệ

35
New cards
  1. Rodent

loài gặm nhấm

36
New cards
  1. Pinprick

vết châm nhỏ; cảm giác đau nhẹ

37
New cards
  1. Intrigue

gây tò mò; âm mưu

38
New cards
  1. Lineage

dòng dõi; huyết thống

39
New cards
  1. Amass

tích lũy, gom góp

40
New cards
  1. Compile

biên soạn; tổng hợp

41
New cards
  1. Marine

thuộc biển

42
New cards
  1. Alien

người ngoài hành tinh; xa lạ

43
New cards
  1. Mass

khối lượng; số đông

44
New cards
  1. Deliberate

cân nhắc kỹ; cố ý

45
New cards
  1. Spectrum

quang phổ; dải/phạm vi

46
New cards
  1. Plum

quả mận

47
New cards
  1. Juvenile

trẻ con; vị thành niên

48
New cards
  1. Whimsical

kỳ quặc; thất thường

49
New cards
  1. Crumble

vỡ vụn; suy sụp

50
New cards
  1. Perpetual

vĩnh viễn; liên tục

51
New cards
  1. Pollinator

loài thụ phấn

52
New cards
  1. Eliminate

loại bỏ

53
New cards
  1. Hatch

nở (trứng); nghĩ ra kế hoạch

54
New cards
  1. Density

mật độ

55
New cards
  1. Collate

thu thập và sắp xếp

56
New cards
  1. Implement

thực hiện; công cụ

57
New cards
  1. Cohesion

sự gắn kết

58
New cards
  1. Patron

khách quen; người bảo trợ

59
New cards
  1. Ominous

điềm gở; đáng lo

60
New cards
  1. Render

khiến cho; thể hiện

61
New cards
  1. Limb

tay/chân; cành cây

62
New cards
  1. Marsupial

động vật có túi

63
New cards
  1. Disparity

sự chênh lệch; khác biệt lớn