1/7
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
orbit (n/v)
quỹ đạo / in orbit around the Earth
spacecraft / satellite
tàu vũ trụ / vệ tinh
debris (n)
mảnh vỡ vũ trụ
space junk
rác vũ trụ (mảnh vỡ tên lửa,…)
collision (n)
sự va chạm
constellations (n)
hệ, chòm sao (trong ngữ cảnh bài: hệ thống vệ tinh)
collide (v)
va chạm, đâm nhau
launch
phóng (tên lửa, vệ tinh)